3H Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại 3h
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$421.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313618556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE0HEX4 |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | 14/12/4 Đường số 53, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU 3H |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/12/4 Đường số 53, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84902526658 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 070920 | 鲜芦笋 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 230330 | 酿造废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $223.2K |
| 日本 | 5 | $67.6K |
| 美国 | 1 | $53.0K |
| 德国 | 6 | $46.7K |
| 韩国 | 4 | $22.7K |
| 荷兰 | 1 | $5.4K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bird Dog Depot | 越南 | 3 | $110.3K | 未加工动物产品 |
| Kowa Company Ltd. | 日本 | 4 | $67.4K | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Bird Dog Depot | 美国 | 1 | $53.0K | 未加工动物产品 |
| A Classic Pet Products | 越南 | 1 | $35.8K | 未加工动物产品 |
| Peter Hoch GmbH | 德国 | 2 | $34.7K | 其他医疗器具、植物纺织纤维 |
| HAS Akvaryum ve Evcil Hayvan Ürünleri Turizm Taşıma İthalat İhracat Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 越南 | 1 | $31.6K | 未加工动物产品 |
| PHG Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $22.7K | 木颗粒、鲜芦笋 |
| Matthias Gruebl | 德国 | 3 | $15.1K | 纱线及绳制品、编织用竹 |
| Orange Deal | 德国 | 2 | $14.2K | 编织用竹、纱线及绳制品 |
| Agropet s.r.o. | 越南 | 1 | $12.6K | 未加工动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 未加工动物产品 | BIRD DOG DEPOT | 美国 | $1.8K |
| 2025-12-11 | 未加工动物产品 | BIRD DOG DEPOT | 美国 | $6.1K |
| 2025-12-11 | 未加工动物产品 | BIRD DOG DEPOT | 美国 | $6.2K |
| 2025-12-11 | 未加工动物产品 | BIRD DOG DEPOT | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-11 | 未加工动物产品 | BIRD DOG DEPOT | 美国 | $15.6K |
| 2025-12-11 | 未加工动物产品 | BIRD DOG DEPOT | 美国 | $5.2K |
| 2025-12-11 | 未加工动物产品 | BIRD DOG DEPOT | 美国 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 未加工动物产品 | BIRD DOG DEPOT | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-11 | 未加工动物产品 | BIRD DOG DEPOT | 美国 | $13.6K |
| 2025-12-01 | 其他植物产品 | MARUBENI NISSHIN FEED CO LTD | 日本 | $250 |