PRODUCTION TRADE SERVICES IMPORT EXPORT CO QD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QĐ
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$80.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315795656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5FVEEY |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | 331/49/13 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN & XNK LAM SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.401 - Tầng 4, Toà nhà Saigon Home Building, 39 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84938234179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $937 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIMAWARI LLC | 4 | $79.0K | 调味甜水、鲜辣椒/甜椒 | |
| GOLDEN POT PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $937 | 制备面食、木薯食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | HIMAWARI LLC | — | $5.2K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | HIMAWARI LLC | — | $5.1K |
| 2026-04-20 | 调味甜水 | HIMAWARI LLC | — | $26.9K |
| 2026-04-20 | 调味甜水 | HIMAWARI LLC | — | $2.2K |
| 2026-01-20 | 包馅面食 | HIMAWARI LLC | — | $1.8K |
| 2026-01-20 | 包馅面食 | HIMAWARI LLC | — | $1.1K |
| 2026-01-20 | 包馅面食 | HIMAWARI LLC | — | $734 |
| 2026-01-20 | 鱼肉制品 | HIMAWARI LLC | — | $7.8K |
| 2026-01-20 | 包馅面食 | HIMAWARI LLC | — | $2.3K |
| 2026-01-14 | 调味甜水 | HIMAWARI LLC | — | $1.0K |