QUANG NINH PACKAGING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì QUảNG NINH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$10.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702853621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1589M0X |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | Số 175/10 khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 175/10 khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84774395393 |
| 邮箱 | daoquangninh26011983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 480700 | 复合纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $6.2K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| CONG TY TNHH SINWAH APPAREL (VIET NAM) | 新加坡 | 2 | $4.4K | 瓦楞纸箱、熨烫机 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SINWAH APPAREL (VIET NAM) | — | $117 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SINWAH APPAREL (VIET NAM) | — | $6 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SINWAH APPAREL (VIET NAM) | — | $1 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SINWAH APPAREL (VIET NAM) | — | $8 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SINWAH APPAREL (VIET NAM) | — | $4 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SINWAH APPAREL (VIET NAM) | — | $135 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SINWAH APPAREL (VIET NAM) | — | $3 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SINWAH APPAREL (VIET NAM) | — | $4 |
| 2026-04-22 | 复合纸板 | CONG TY TNHH SINWAH APPAREL (VIET NAM) | — | $1 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SINWAH APPAREL (VIET NAM) | — | $2 |