VIET HAN ENVIROMENTAL TECHNIQUE & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và Kỹ THUậT MôI TRườNG VIệT HàN
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$155.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107773997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8YKA5U |
| 成立日期 | 2017-03-23 |
| 联系地址 | Thôn An Lại, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN ENVIROMENTAL TECHNIQUE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lại, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84943162188 |
| 邮箱 | 3v.paper@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $155.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 8 | $139.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | 2 | $10.1K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $5.9K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 涂层钢板 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-09-09 | 其他电气开关 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-09-09 | 合金钢型材 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-09-09 | 塑料管件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-09-09 | 其他电气开关 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-09-09 | 塑料管件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-09-09 | 塑料管件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-09-09 | 塑料管件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-09-09 | 塑料管件 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-09-09 | 聚丙烯硬管 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |