THANH TONG BINH DUONG TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Thanh Tùng Bình Dương
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$208.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702299481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV6SV9T |
| 成立日期 | 2014-09-08 |
| 联系地址 | Số 22, lô H5, khu dân cư Vĩnh Phú 1, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI THANH TÙNG BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, lô H5, khu dân cư Vĩnh Phú 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84935135957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820330 | 金属剪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 854520 | 碳刷 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $208.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | 95 | $158.4K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $50.1K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-23 | 药芯焊丝 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $718 |
| 2026-04-23 | 药芯焊丝 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-23 | 药芯焊丝 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 焊接材料 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $365 |
| 2026-04-23 | 药芯焊丝 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-23 | 其他工业用纺织品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-23 | 手工磨刀石 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-22 | 金属剪 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $19 |