Auto Korea Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AUTO KOREA

4
进口笔数
276
出口笔数
$19.2K
进口金额
$20.05M
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $706.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 12 笔2025-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $54.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $526.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 21 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $110.0K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $296.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $706.7K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $20.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 12 笔2025-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $54.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $526.2K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $197.1K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 21 笔2025-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $110.0K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $489.1K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $296.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $706.7K · 22 笔

工商档案

企业注册号0109247728
企查查编码QVNNNTA27S
成立日期2020-07-02
联系地址Thôn Chí Trung, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AUTO KOREA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Liền kề VTĐ2-57, KĐT Vinhomes Ocean Park 3, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02422665111
邮箱infor@autokorea.com.vn
官网www.autokorea.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960350机器刷子部件

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
844250印刷版及石印石
842833皮带输送机
848310传动轴及曲柄
830249贱金属配件
848210滚珠轴承
681490云母制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$19.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南273$20.03M
韩国2$2.6K
日本1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dissolution Co.韩国4$19.2K机器刷子部件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南28$15.67M其他塑料制品、其他钢铁制品
JMT VN Co., Ltd.越南124$2.62M其他电子IC、其他铝制品
Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南41$1.02M其他铝制品、其他钢铁制品
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南34$351.8K其他塑料制品、ABS共聚物
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南7$78.4K自粘塑料片、印刷电路
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南3$65.6K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Seyoung Vietnam Co., Ltd.越南3$61.4K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Hojeong Vina Co., Ltd.越南5$50.8K其他塑料制品、绝缘电线
Kyunghung Vietnam Co., Ltd.越南4$44.4K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南14$34.4K自粘塑料片、聚碳酸酯

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09机器刷子部件Dissolution Co.韩国$3.5K
2025-01-03机器刷子部件Dissolution Co.韩国$4.5K
2024-05-20机器刷子部件Dissolution Co.韩国$4.5K
2023-05-31机器刷子部件Dissolution Co.韩国$6.8K

出口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他铜制品Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$166
2026-04-29其他铜制品Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-04-28其他铜制品JMT VN Co., Ltd.越南$76
2026-04-28皮带输送机JMT VN Co., Ltd.越南$6.9K
2026-04-28其他钢铁制品JMT VN Co., Ltd.越南$15
2026-04-28其他铝制品Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$212
2026-04-28功能机器零件JMT VN Co., Ltd.越南$26.3K
2026-04-28其他钢铁制品JMT VN Co., Ltd.越南$11
2026-04-28其他钢铁制品JMT VN Co., Ltd.越南$92
2026-04-28光学零件JMT VN Co., Ltd.越南$8.8K

相关企业 · 同类产品

Auto Korea Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →