Auto Korea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AUTO KOREA
4
进口笔数
276
出口笔数
$19.2K
进口金额
$20.05M
出口金额
2025-12-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109247728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNTA27S |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | Thôn Chí Trung, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AUTO KOREA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề VTĐ2-57, KĐT Vinhomes Ocean Park 3, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02422665111 |
| 邮箱 | infor@autokorea.com.vn |
| 官网 | www.autokorea.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 273 | $20.03M |
| 韩国 | 2 | $2.6K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dissolution Co. | 韩国 | 4 | $19.2K | 机器刷子部件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $15.67M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 124 | $2.62M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.02M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $351.8K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $78.4K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $65.6K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $61.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $50.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.4K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $34.4K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 机器刷子部件 | Dissolution Co. | 韩国 | $3.5K |
| 2025-01-03 | 机器刷子部件 | Dissolution Co. | 韩国 | $4.5K |
| 2024-05-20 | 机器刷子部件 | Dissolution Co. | 韩国 | $4.5K |
| 2023-05-31 | 机器刷子部件 | Dissolution Co. | 韩国 | $6.8K |
出口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $212 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $26.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 光学零件 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |