YULONG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 液晶显示模块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử YULONG VIệT NAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703073751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG669GW2 |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Số 132, đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố 06, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ YULONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YULONG ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 132, đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố 06, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0343998558 |
| 邮箱 | 55764124@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $2.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN RONGSHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 27 | $2.04M | 液晶显示模块 |
| BLUE WHALE PREFERRED (SHENZHEN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | 6 | $477.3K | 液晶显示模块 |
| BLUE WHALE OPTIMIZATION (SHENZHEN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | 2 | $109.5K | 液晶显示模块 |
| RICH ROAD TECHNOLOGY INTERNATIONAL | 中国 | 2 | $17.2K | 通信设备零件、其他塑料片材 |
| XU ZHONGQIANG | 1 | $678 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | RICH ROAD TECHNOLOGY INTERNATIONAL | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | RICH ROAD TECHNOLOGY INTERNATIONAL | 中国 | $364 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | RICH ROAD TECHNOLOGY INTERNATIONAL | 中国 | $933 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | RICH ROAD TECHNOLOGY INTERNATIONAL | 中国 | $364 |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | RICH ROAD TECHNOLOGY INTERNATIONAL | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 通信设备零件 | RICH ROAD TECHNOLOGY INTERNATIONAL | 中国 | $933 |
| 2026-04-19 | 液晶显示模块 | BLUE WHALE PREFERRED (SHENZHEN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-19 | 液晶显示模块 | BLUE WHALE PREFERRED (SHENZHEN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-19 | 液晶显示模块 | BLUE WHALE PREFERRED (SHENZHEN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-19 | 液晶显示模块 | BLUE WHALE PREFERRED (SHENZHEN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $10.5K |