Khai Minh Production Trading Engineering Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 手工带锯条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Kỹ THUậT DịCH Vụ KHảI MINH
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
4
进口笔数
38
出口笔数
$39.6K
进口金额
$45.9K
出口金额
2023-12-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315358462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7KGWNF |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Số 11, Đường số 11, Khu dân cư 6A Him Lam, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH PRODUCTION TRADING ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Đường số 11, Khu dân cư 6A Him Lam, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820220 | 手工带锯条 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820220 | 手工带锯条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $39.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $45.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bichamp Cutting Technology (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 手工带锯条、冷轧合金钢 |
| Zhejiang Julihuang Industrial Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.9K | 金属切割锯 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $261 | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $38.8K | 皮革整理涂料、乙酸正丁酯 |
| Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管线 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 手工带锯条 | BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-22 | 手工带锯条 | BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-22 | 手工带锯条 | BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-22 | 手工带锯条 | BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-22 | 手工带锯条 | BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-22 | 手工带锯条 | BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-08-16 | 其他自动数据处理系统 | HAINAN FOSUN INTERNATIONAL CO., | 中国 | $261 |
| 2023-07-27 | 金属切割锯 | ZHEJIANG JULIHUANG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-07-27 | 金属切割锯 | ZHEJIANG JULIHUANG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-03-06 | 手工带锯条 | BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 手工带锯条 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-04-28 | 手工带锯条 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $586 |
| 2026-04-23 | 手工带锯条 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $586 |
| 2026-02-12 | 手工带锯条 | CHARM MING GLOBAL CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-11 | 手工带锯条 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-10 | 手工带锯条 | CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM | 越南 | $593 |
| 2026-02-10 | 手工带锯条 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-12-30 | 手工带锯条 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $471 |
| 2025-12-30 | 手工带锯条 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 手工带锯条 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $530 |