Khai Minh Production Trading Engineering Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 手工带锯条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Kỹ THUậT DịCH Vụ KHảI MINH

4
进口笔数
38
出口笔数
$39.6K
进口金额
$45.9K
出口金额
2023-12-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-12进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-12进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315358462
企查查编码QVNR7KGWNF
成立日期2018-10-29
联系地址Số 11, Đường số 11, Khu dân cư 6A Him Lam, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ KHẢI MINH
企业英文名称KHAI MINH PRODUCTION TRADING ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, Đường số 11, Khu dân cư 6A Him Lam, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820220手工带锯条
846150金属切割锯
847149其他自动数据处理系统

出口

HS 编码产品
820220手工带锯条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$39.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$45.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bichamp Cutting Technology (Hunan) Co., Ltd.中国2$26.5K手工带锯条、冷轧合金钢
Zhejiang Julihuang Industrial Technology Co., Ltd.越南1$12.9K金属切割锯
Hainan Fosun International Co., Ltd.中国1$261过滤净化器零件、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd.越南31$38.8K皮革整理涂料、乙酸正丁酯
Charm Ming Global Co., Ltd.越南3$4.8K非不锈钢对焊管件、无缝钢管线
Takako Vietnam Co., Ltd.新加坡2$1.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-22手工带锯条BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD中国$1.9K
2023-12-22手工带锯条BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD中国$3.5K
2023-12-22手工带锯条BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD中国$1.7K
2023-12-22手工带锯条BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD中国$2.8K
2023-12-22手工带锯条BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD中国$3.6K
2023-12-22手工带锯条BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD中国$8.6K
2023-08-16其他自动数据处理系统HAINAN FOSUN INTERNATIONAL CO.,中国$261
2023-07-27金属切割锯ZHEJIANG JULIHUANG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2023-07-27金属切割锯ZHEJIANG JULIHUANG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.0K
2023-03-06手工带锯条BICHAMP CUTTING TECHNOLOGY (HUNAN) CO LTD中国$1.1K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28手工带锯条TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$586
2026-04-28手工带锯条TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$586
2026-04-23手工带锯条CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM越南$586
2026-02-12手工带锯条CHARM MING GLOBAL CO LTD越南$0
2026-02-11手工带锯条Charm Ming Global Co., Ltd.越南$2.4K
2026-02-10手工带锯条CONG TY TNHH TAKAKO VIET NAM越南$593
2026-02-10手工带锯条TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$0
2025-12-30手工带锯条Charm Ming Global Co., Ltd.越南$471
2025-12-30手工带锯条Charm Ming Global Co., Ltd.越南$1.4K
2025-12-30手工带锯条Charm Ming Global Co., Ltd.越南$530

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Khai Minh Production Trading Engineering Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →