Tan Hong Phu Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TâN HồNG PHú
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$56.3K
出口金额
—
最近进口
2025-05-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700857632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHU6JU0G |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Số 497 Lý Thường Kiệt, Phường Phù Vân, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN HỒNG PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN HONG PHU PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84977781558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $56.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SET Co., Ltd. | 越南 | 15 | $30.2K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $26.1K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-11 | 其他纸制品 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $60 |
| 2025-05-11 | 瓦楞纸箱 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $119 |
| 2025-05-11 | 瓦楞纸箱 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $44 |
| 2025-05-11 | 瓦楞纸箱 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $82 |
| 2025-04-25 | 瓦楞纸板 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $60 |
| 2025-04-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $120 |
| 2025-04-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $82 |
| 2025-04-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $44 |
| 2025-04-09 | 非瓦楞折叠盒 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $46 |
| 2025-04-09 | 其他纸制品 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $5 |