Environmental Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MôI TRườNG 247
2
进口笔数
7
出口笔数
$2.4K
进口金额
$76.6K
出口金额
2024-09-20
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500622450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTC3DG4 |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Chùa, Xã Yên Đồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG 247 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chùa, Xã Tam Hồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84328610370 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $76.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Potential Engineering | 印度 | 2 | $2.4K | 油脂提取机械、高压控制板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.8K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Channel Well Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.2K | 6mm以下精炼铜丝、其他钢铁制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $516 | 电动机及零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 功能机器零件 | Potential Engineering | 印度 | $813 |
| 2023-06-26 | 功能机器零件 | POTENTIAL ENGINEERING | 印度 | $1.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $720 |
| 2026-04-01 | 塑料管件 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-04-01 | 齿轮及变速器 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 其他风扇 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-01 | 硬质PVC管 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $899 |
| 2026-04-01 | 非铜绕组线 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-01 | 聚氨酯泡沫塑料 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 高压继电器 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $315 |
| 2026-04-01 | 其他硫化橡胶制品 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |