Khang Viet Investment & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 其他餐桌厨房玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Khang Việt
176
进口笔数
1
出口笔数
$7.28M
进口金额
$122
出口金额
2026-07-21
最近进口
2025-10-03
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102546623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6D0733 |
| 成立日期 | 2007-11-26 |
| 联系地址 | Số 8 hẻm 29/40 Phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KHANG VIỆT |
| 企业英文名称 | KHANG VIET INVESTMENT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 hẻm 29/40 Phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +842439844866 |
| 邮箱 | xuyen.dt@kvit.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 851631 | 电吹风 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $5.52M |
| 日本 | 20 | $911.9K |
| 泰国 | 22 | $464.4K |
| 德国 | 17 | $152.7K |
| 法国 | 6 | $105.2K |
| 印度尼西亚 | 17 | $48.3K |
| 丹麦 | 3 | $41.8K |
| 葡萄牙 | 4 | $13.0K |
| 奥地利 | 12 | $10.5K |
| 美国 | 9 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $122 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $3.14M | X射线装置及零件、其他电诊设备 |
| ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.00M | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯 |
| Zojirushi Corporation | 泰国 | 24 | $807.7K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Zojirushi SEA Corporation Ltd. | 日本 | 15 | $627.4K | 家用炊具、真空瓶及零件 |
| SCANPAN ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 20 | $267.4K | 不锈钢家用制品、固定刀片刀 |
| ARC France | 法国 | 5 | $105.1K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、高脚玻璃杯 |
| ZOJIRUSHI SE ASIA CORP ORATION LTD | 中国香港 | 10 | $77.7K | 真空瓶及零件、家用炊具 |
| Zojirushi SEA Corporation Ltd. | 中国 | 4 | $49.6K | 家用炊具 |
| Horizon Smart Ltd. | 葡萄牙 | 4 | $13.6K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、电动食品处理器 |
| Horizon Smart Ltd. | 德国 | 4 | $9.5K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、铝制家用器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zojirushi Corporation | 日本 | 1 | $122 | 其他塑纺箱盒、真空瓶及零件 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-21 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-21 | 其他饮用杯 | ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | $318 |
| 2026-07-21 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-21 | 其他饮用杯 | ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | $289 |
| 2026-07-21 | 其他饮用杯 | ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-07-21 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-21 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2026-07-21 | 其他饮用杯 | ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-07-21 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | $527 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 真空瓶及零件 | Zojirushi Corporation | 日本 | $62 |
| 2025-10-03 | 真空瓶及零件 | Zojirushi Corporation | 日本 | $60 |