Emitech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMITECH
- 邮箱1
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$11.0K
出口金额
—
最近进口
2024-07-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500627064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU17VTG3 |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Khu 3, Thị Trấn Vĩnh Tường, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMITECH |
| 企业英文名称 | EMITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 3, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84981870688 |
| 邮箱 | emitechvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 560221 | 毛毡 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $11.0K |
| 日本 | 1 | $30 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| f0fbca403a0125cdc4fa66739094d6a3 | 1 | $30 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 乙烯聚合物塑料 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-06 | 乙烯聚合物塑料 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-06-27 | 乙烯聚合物塑料 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-06-27 | 乙烯聚合物塑料 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2024-06-15 | 乙烯聚合物塑料 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $958 |
| 2024-05-30 | 乙烯聚合物塑料 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $961 |
| 2023-09-18 | 绘图仪器 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $414 |
| 2023-08-30 | 绘图仪器 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $422 |
| 2023-08-29 | 绘图仪器 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $422 |
| 2023-07-20 | 1000伏以下保险丝 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $274 |