HDT Medical Equipment Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 超声波扫描仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THIếT Bị Y Tế HDT
32
进口笔数
2
出口笔数
$2.35M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-06-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109722902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4F6XXQ |
| 成立日期 | 2021-07-29 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 42, ngõ 207 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ Y TẾ HDT |
| 企业英文名称 | HDT MEDICAL EQUIPMENT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 42, ngõ 207 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84946292229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 902212 | X射线设备 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $2.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Lite Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $2.35M | 第90章仪器零件、超声波扫描仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Lite Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.8K | 第90章仪器零件、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 超声波扫描仪 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $22.0K |
| 2026-04-13 | 超声波扫描仪 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $22.0K |
| 2026-03-30 | 超声波扫描仪 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $65.0K |
| 2026-03-16 | 超声波扫描仪 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $97.0K |
| 2026-03-16 | 超声波扫描仪 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $42.0K |
| 2026-02-23 | X射线设备 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $170.0K |
| 2026-02-23 | 超声波扫描仪 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $65.0K |
| 2026-02-12 | 超声波扫描仪 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $20.0K |
| 2026-02-02 | X射线设备 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $165.0K |
| 2025-12-24 | 超声波扫描仪 | GOLD LITE PTE LTD | 日本 | $58.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 第90章仪器零件 | GOLD LITE PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2024-06-26 | 第90章仪器零件 | GOLD LITE PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2024-06-26 | 第90章仪器零件 | GOLD LITE PTE LTD | 新加坡 | $300 |