Phan Minh Tri Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHAN MINH TRí
41
进口笔数
0
出口笔数
$515.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314956357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASP9F9B |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Số 99 Đường Tôn Thất Thuyết, Phường 15, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHAN MINH TRÍ |
| 企业英文名称 | PHAN MINH TRI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97 Tôn Thất Thuyết, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0908846768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $515.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VNT IMEX INC | 美国 | 21 | $300.9K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| Uni Brands Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $215.0K | 皮肤清洁剂、个人除臭剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 洗发剂 | VNT IMEX INC | 美国 | $9.7K |
| 2023-09-06 | 其他护发品 | VNT IMEX INC | 美国 | $11.2K |
| 2023-08-29 | 其他护肤品 | UNI BRANDS PTE LTD | 美国 | $3.2K |
| 2023-08-29 | 洗发剂 | UNI BRANDS PTE LTD | 美国 | $1.8K |
| 2023-08-29 | 皮肤清洁剂 | UNI BRANDS PTE LTD | 美国 | $2.7K |
| 2023-08-29 | 洗发剂 | UNI BRANDS PTE LTD | 美国 | $595 |
| 2023-08-25 | 其他护肤品 | UNI BRANDS PTE LTD | 美国 | $2.5K |
| 2023-08-25 | 个人除臭剂 | UNI BRANDS PTE LTD | 美国 | $900 |
| 2023-08-25 | 皮肤清洁剂 | UNI BRANDS PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2023-07-31 | 其他护肤品 | UNI BRANDS PTE LTD | 美国 | $2.4K |