TSH Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI TSH
83
进口笔数
0
出口笔数
$4.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315200450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQV5DYX |
| 成立日期 | 2018-08-02 |
| 联系地址 | 44 Đường N1, Khu Dân Cư Phường Phú Thuận (La Casa), Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TSH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Đường N1, Khu Dân Cư Phường Phú Thuận (La Casa), Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 电话 | +84918154169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 291511 | 甲酸 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 283524 | 磷酸钾 |
| 293629 | 其他维生素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $4.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GL Vietnam Ltd. | 中国 | 42 | $2.94M | 猫狗饲料、天然聚合物 |
| Qingdao Kenon Animal Nutrition Co., Ltd. | 中国 | 5 | $384.9K | 猫狗饲料、乳酸化合物 |
| Beijing Enhilor International Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $378.6K | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Renrun Group Ltd. | 中国 | 13 | $320.0K | 非活性酵母、猫狗饲料 |
| Jiangxi Yuanchang Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $222.6K | 猫狗饲料 |
| Hangzhou Xingyue Animal Nutrition Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $191.9K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Inner Mongolia Hezhengmei Biology Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.8K | 猫狗饲料、粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 猫狗饲料 | RENRUN GROUP LTD | 中国 | $30.7K |
| 2025-12-04 | 猫狗饲料 | RENRUN GROUP LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-11-27 | 猫狗饲料 | RENRUN GROUP LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-11-21 | 猫狗饲料 | RENRUN GROUP LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-10-21 | 猫狗饲料 | GL VIET NAM LTD | 中国 | $113.4K |
| 2025-10-17 | 猫狗饲料 | GL VIET NAM LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-09-13 | 猫狗饲料 | GL VIET NAM LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-09-13 | 猫狗饲料 | GL VIET NAM LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-09-08 | 猫狗饲料 | RENRUN GROUP LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-08-19 | 猫狗饲料 | RENRUN GROUP LTD | 中国 | $30.3K |