Dong Duong Coconut Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DừA ĐôNG DươNG
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$790.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301072419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKMU0F6 |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 155, tờ bản đồ số 07, ấp Tân An, Xã Tân Bình, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỪA ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG COCONUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 155, tờ bản đồ số 07, ấp Tân An, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84914507683 |
| 邮箱 | duadongduong199@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 29 | $394.6K |
| 中国香港 | 24 | $275.6K |
| 新西兰 | 4 | $46.5K |
| 美国 | 3 | $30.5K |
| 越南 | 2 | $25.2K |
| 英国 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brunnings Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $394.6K | 非植物编织品 |
| ET2C International Ltd. | 中国 | 24 | $275.6K | 非植物编织品、铁路配件及信号设备 |
| Horticom Ltd. | 新西兰 | 4 | $46.5K | 非植物编织品、防水踝靴 |
| Brunnings Import Export Pty Ltd | 越南 | 2 | $25.2K | 非植物编织品 |
| World Source Partners LLC | 美国 | 2 | $18.2K | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 |
| Tom Chambers Ltd. | 英国 | 1 | $18.0K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| Word Source Partners | 美国 | 1 | $12.2K | 非植物编织品 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $916 |
| 2026-04-13 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $711 |
| 2026-04-13 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $3.3K |
| 2026-01-31 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-01-31 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $858 |
| 2026-01-31 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-01-31 | 非植物编织品 | ET2C INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.4K |