Taiwanvina Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT THươNG MạI TAIWANVINA GROUP
16
进口笔数
0
出口笔数
$548.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316095600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8M7YA1 |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Số 55/7B Đường TTN 01, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU - THƯƠNG MẠI BENZOL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BENZOL VIETNAM IMPORT - EXPORT - TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55/7B Đường TTN 01, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0354573456 |
| 邮箱 | daunhotbenzollubricants@gmail.com |
| 官网 | benzollubricants.de |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381900 | 液压油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 16 | $548.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Lubricant Industry Llc | 阿联酋 | 16 | $548.7K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $36.5K |
| 2025-12-17 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $6.5K |
| 2025-12-17 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $8.6K |
| 2025-10-01 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $7.6K |
| 2025-10-01 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $9.3K |
| 2025-10-01 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $8.3K |
| 2025-10-01 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $6.4K |
| 2025-10-01 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $16.7K |
| 2025-10-01 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $6.6K |
| 2025-09-08 | 非轻质石油 | Global Lubricant Industry Llc | 新西兰 | $4.8K |