KL INC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KL INC
217
进口笔数
149
出口笔数
$7.41M
进口金额
$5.03M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301710256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN708E4SP |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | 26/142 Phan Chu Trinh, Phường Phước Vĩnh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KL INC |
| 企业英文名称 | KL INC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/142 Phan Chu Trinh, Phường Thuận Hóa, TP Huế |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0905997115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580810 | 编带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $6.73M |
| 韩国 | 124 | $635.6K |
| 日本 | 1 | $24.0K |
| 越南 | 13 | $22.0K |
| 土耳其 | 1 | $1.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 142 | $4.88M |
| 越南 | 8 | $150.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.S. Inc. Co., Ltd. | 中国 | 22 | $201.8K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯长丝织物 |
| Y'S Inc. | 中国 | 16 | $186.6K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯长丝织物 |
| Heidi Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $185.0K | 聚酯长丝织物、机织标签 |
| Design Co. Mohae Co., Ltd. | 中国 | 11 | $138.7K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| Jungwoo Korea Co., Ltd. | 越南 | 18 | $138.4K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Y's Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $122.3K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Design Co. Mohae Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $89.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Y'S Inc. | 韩国 | 14 | $56.6K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Ji San Js Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $15.2K | 其他拉链、印刷标签 |
| Design Co. Mohae Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.3K | 填充用羽毛羽绒、印刷标签 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y'S Inc. | 韩国 | 52 | $1.71M | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Design Co. Mohae Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $1.11M | 棉针织T恤及背心、女式化纤服装 |
| Ung Do | 韩国 | 13 | $536.9K | 女式化纤衬衫、棉针织服装 |
| Heidi Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $408.1K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Jungwoo Korea Co., Ltd. | 越南 | 6 | $317.5K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Se-Jung Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $232.9K | 女式化纤衬衫、女式化纤夹克 |
| Ji San Js Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $219.3K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| JS FNC Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $200.3K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Sejung Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $119.1K | 排气系统零件、男式合成纤维夹克 |
| Design Co. Mohae Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.9K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属钩环 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $39 |
| 2026-04-28 | 机织绒布 | Ji San Js Co., Ltd. | 韩国 | $86 |
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | Ji San Js Co., Ltd. | 韩国 | $32 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | Ji San Js Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2026-04-28 | 非棉刺绣品 | Ji San Js Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | HEIDI CO LTD | 韩国 | $610 |
| 2026-04-28 | 编带 | HEIDI CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $39 |
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $15 |
| 2026-04-28 | 人造纤维无纺布 | HEIDI CO LTD | 韩国 | $38 |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤衬衫 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $22.1K |
| 2026-04-28 | 棉质连衣裙 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $13.1K |
| 2026-04-26 | 非棉针织背心 | Ji San Js Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-26 | 男式化纤大衣 | Ji San Js Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-26 | 男式化纤大衣 | Ji San Js Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 棉针织T恤及背心 | DESIGN CO MOHAE CO.,LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 棉针织T恤及背心 | DESIGN CO MOHAE CO.,LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 男式纤维衬衫 | HEIDI CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-04-23 | 男式纤维衬衫 | HEIDI CO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 棉针织T恤及背心 | DESIGN CO MOHAE CO.,LTD | 韩国 | $2.0K |