KL INC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KL INC

217
进口笔数
149
出口笔数
$7.41M
进口金额
$5.03M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $370.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 3 笔2023-09进口 $12.5K · 6 笔出口 $123.9K · 4 笔2023-10进口 $26.5K · 3 笔出口 $23.5K · 2 笔2023-11进口 $73.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $145.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 4 笔出口 $370.8K · 5 笔2024-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $294.0K · 5 笔2024-03进口 $8.9K · 6 笔出口 $305.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.7K · 11 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $94.5K · 1 笔2024-08进口 $11.4K · 3 笔出口 $309.7K · 6 笔2024-09进口 $82.5K · 3 笔出口 $54.2K · 4 笔2024-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $95.3K · 1 笔2024-11进口 $61.9K · 7 笔出口 $137.1K · 5 笔2024-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $58.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 3 笔2025-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $98.5K · 4 笔2025-03进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $83.7K · 3 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 4 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-07进口 $37.7K · 5 笔出口 $53.4K · 4 笔2025-08进口 $54.9K · 4 笔出口 $188.8K · 6 笔2025-09进口 $6.6K · 8 笔出口 $81.4K · 3 笔2025-10进口 $68.7K · 7 笔出口 $158.2K · 5 笔2025-11进口 $5.4K · 6 笔出口 $56.8K · 3 笔2025-12进口 $4.1K · 6 笔出口 $140.1K · 3 笔2026-01进口 $17.5K · 7 笔出口 $167.1K · 4 笔2026-02进口 $19.5K · 6 笔出口 $27.4K · 3 笔2026-03进口 $41.0K · 6 笔出口 $118.3K · 4 笔2026-04进口 $120.8K · 12 笔出口 $168.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 3 笔2023-09进口 $12.5K · 6 笔出口 $123.9K · 4 笔2023-10进口 $26.5K · 3 笔出口 $23.5K · 2 笔2023-11进口 $73.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $145.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 4 笔出口 $370.8K · 5 笔2024-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $294.0K · 5 笔2024-03进口 $8.9K · 6 笔出口 $305.8K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.7K · 11 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $94.5K · 1 笔2024-08进口 $11.4K · 3 笔出口 $309.7K · 6 笔2024-09进口 $82.5K · 3 笔出口 $54.2K · 4 笔2024-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $95.3K · 1 笔2024-11进口 $61.9K · 7 笔出口 $137.1K · 5 笔2024-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $58.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 3 笔2025-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $98.5K · 4 笔2025-03进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $83.7K · 3 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 4 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-07进口 $37.7K · 5 笔出口 $53.4K · 4 笔2025-08进口 $54.9K · 4 笔出口 $188.8K · 6 笔2025-09进口 $6.6K · 8 笔出口 $81.4K · 3 笔2025-10进口 $68.7K · 7 笔出口 $158.2K · 5 笔2025-11进口 $5.4K · 6 笔出口 $56.8K · 3 笔2025-12进口 $4.1K · 6 笔出口 $140.1K · 3 笔2026-01进口 $17.5K · 7 笔出口 $167.1K · 4 笔2026-02进口 $19.5K · 6 笔出口 $27.4K · 3 笔2026-03进口 $41.0K · 6 笔出口 $118.3K · 4 笔2026-04进口 $120.8K · 12 笔出口 $168.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号3301710256
企查查编码QVN708E4SP
成立日期2022-03-22
联系地址26/142 Phan Chu Trinh, Phường Phước Vĩnh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KL INC
企业英文名称KL INC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26/142 Phan Chu Trinh, Phường Thuận Hóa, TP Huế
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0905997115
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
540761聚酯长丝织物
580810编带
482110印刷标签
960719其他拉链
590310PVC涂层织物
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
540110合成纤维缝纫线
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620342男棉裤
620640女式化纤衬衫
620140男式化纤大衣
620463女式化纤裤
621133男式化纤服装
621143女式化纤服装
620462女式棉裤
620520棉质衬衫
620530男式纤维衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$6.73M
韩国124$635.6K
日本1$24.0K
越南13$22.0K
土耳其1$1.1K
孟加拉国1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国142$4.88M
越南8$150.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y.S. Inc. Co., Ltd.中国22$201.8K棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯长丝织物
Y'S Inc.中国16$186.6K棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯长丝织物
Heidi Co., Ltd.韩国31$185.0K聚酯长丝织物、机织标签
Design Co. Mohae Co., Ltd.中国11$138.7K聚酯长丝织物、染色尼龙织物
Jungwoo Korea Co., Ltd.越南18$138.4K塑料衣着附件、非织造标签
Y's Inc. Co., Ltd.韩国28$122.3K印刷标签、塑料纽扣
Design Co. Mohae Co., Ltd.韩国25$89.3K印刷标签、机织标签
Y'S Inc.韩国14$56.6K塑料衣着附件、印刷标签
Ji San Js Co., Ltd.韩国15$15.2K其他拉链、印刷标签
Design Co. Mohae Co., Ltd.越南7$9.3K填充用羽毛羽绒、印刷标签

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y'S Inc.韩国52$1.71M男棉裤、男式化纤裤
Design Co. Mohae Co., Ltd.韩国21$1.11M棉针织T恤及背心、女式化纤服装
Ung Do韩国13$536.9K女式化纤衬衫、棉针织服装
Heidi Co., Ltd.韩国25$408.1K男式化纤大衣、男式化纤裤
Jungwoo Korea Co., Ltd.越南6$317.5K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Se-Jung Co., Ltd.韩国7$232.9K女式化纤衬衫、女式化纤夹克
Ji San Js Co., Ltd.韩国10$219.3K男式化纤大衣、男式化纤裤
JS FNC Co., Ltd.韩国3$200.3K男式化纤裤、男棉裤
Sejung Co., Ltd.韩国3$119.1K排气系统零件、男式合成纤维夹克
Design Co. Mohae Co., Ltd.越南2$47.9K塑料衣着附件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属钩环JUNGWOO KOREA CO LTD韩国$39
2026-04-28机织绒布Ji San Js Co., Ltd.韩国$86
2026-04-28PVC涂层织物Ji San Js Co., Ltd.韩国$32
2026-04-28金属钩环Ji San Js Co., Ltd.韩国$4
2026-04-28非棉刺绣品Ji San Js Co., Ltd.韩国$4
2026-04-28PVC涂层织物HEIDI CO LTD韩国$610
2026-04-28编带HEIDI CO LTD韩国$4
2026-04-28金属钩环JUNGWOO KOREA CO LTD韩国$39
2026-04-28PVC涂层织物JUNGWOO KOREA CO LTD韩国$15
2026-04-28人造纤维无纺布HEIDI CO LTD韩国$38

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤衬衫JUNGWOO KOREA CO LTD韩国$22.1K
2026-04-28棉质连衣裙JUNGWOO KOREA CO LTD韩国$13.1K
2026-04-26非棉针织背心Ji San Js Co., Ltd.韩国$7.1K
2026-04-26男式化纤大衣Ji San Js Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-26男式化纤大衣Ji San Js Co., Ltd.韩国$6.1K
2026-04-23棉针织T恤及背心DESIGN CO MOHAE CO.,LTD韩国$2.4K
2026-04-23棉针织T恤及背心DESIGN CO MOHAE CO.,LTD韩国$3.1K
2026-04-23男式纤维衬衫HEIDI CO LTD韩国$420
2026-04-23男式纤维衬衫HEIDI CO LTD韩国$12.0K
2026-04-23棉针织T恤及背心DESIGN CO MOHAE CO.,LTD韩国$2.0K

相关企业 · 同类产品

KL INC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →