KL INC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KL INC
232
进口笔数
158
出口笔数
$7.83M
进口金额
$5.44M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
25
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301710256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN708E4SP |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | 26/142 Phan Chu Trinh, Phường Phước Vĩnh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KL INC |
| 企业英文名称 | KL INC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/142 Phan Chu Trinh, Phường Thuận Hóa, TP Huế |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0905997115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 580810 | 编带 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $6.84M |
| 韩国 | 130 | $725.0K |
| 越南 | 18 | $230.6K |
| 日本 | 1 | $24.0K |
| 土耳其 | 1 | $1.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 150 | $5.28M |
| 越南 | 9 | $153.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jungwoo Korea Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $331.0K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Y.S. Inc. Co., Ltd. | 中国 | 22 | $201.8K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯长丝织物 |
| Heidi Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $187.1K | 机织标签、聚酯长丝织物 |
| Y'S Inc. | 中国 | 16 | $186.6K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯长丝织物 |
| Design Co. Mohae Co., Ltd. | 中国 | 11 | $138.7K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| Y's Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $122.3K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Design Co. Mohae Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $86.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Y'S Inc. | 韩国 | 14 | $56.6K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Ji San Js Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $18.1K | 其他拉链、印刷标签 |
| Design Co. Mohae Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.3K | 填充用羽毛羽绒、包覆橡胶绳 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y'S Inc. | 韩国 | 52 | $1.71M | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Design Co. Mohae Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $986.5K | 棉针织T恤及背心、女式化纤服装 |
| Heidi Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $623.6K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Ung Do | 韩国 | 13 | $536.9K | 女式化纤衬衫、棉针织服装 |
| Jungwoo Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $503.7K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Se-Jung Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $232.9K | 女式化纤衬衫、化纤女式大衣 |
| Ji San Js Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $219.3K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| JS FNC Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $200.3K | 男式化纤裤、男棉裤 |
| DESIGN COMPANY MOHAE CO.,LTD | 韩国 | 2 | $128.1K | 棉针织T恤及背心、化纤女式大衣 |
| Sejung Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $119.1K | 排气系统零件、男式合成纤维夹克 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他拉链 | Jungwoo Korea Co., Ltd. | 韩国 | $10.2K |
| 2026-06-26 | 染色化纤棉布 | Heidi Co., Ltd. | 韩国 | $125 |
| 2026-06-26 | 染色聚酯布 | Jungwoo Korea Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-26 | 25-70克非织造布 | Jungwoo Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 合成纤维缝纫线 | Jungwoo Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 染色化纤长丝布 | Heidi Co., Ltd. | 韩国 | $807 |
| 2026-06-26 | 塑料衣着附件 | Jungwoo Korea Co., Ltd. | 韩国 | $104 |
| 2026-06-26 | 染色聚酯布 | Jungwoo Korea Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2026-06-26 | 编带 | Heidi Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-06-26 | 印刷标签 | Jungwoo Korea Co., Ltd. | 韩国 | $313 |
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 女式化纤衬衫 | Jungwoo Korea Co., Ltd. | 韩国 | $18.0K |
| 2026-06-25 | 女式棉衬衫 | Jungwoo Korea Co., Ltd. | 韩国 | $19.0K |
| 2026-06-25 | 化纤连衣裙 | Jungwoo Korea Co., Ltd. | 韩国 | $38.3K |
| 2026-06-25 | 女式棉衬衫 | Jungwoo Korea Co., Ltd. | 韩国 | $81.6K |
| 2026-05-30 | 男式合成纤维夹克 | Heidi Co., Ltd. | 韩国 | $345 |
| 2026-05-30 | 女式化纤夹克 | Heidi Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2026-05-30 | 女式化纤夹克 | Heidi Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-05-30 | 男式合成纤维夹克 | Heidi Co., Ltd. | 韩国 | $14.0K |
| 2026-05-27 | 棉质衬衫 | Heidi Co., Ltd. | 韩国 | $15.5K |
| 2026-05-27 | 女式化纤衬衫 | Heidi Co., Ltd. | 韩国 | $10.2K |