Guang Long Chang Mechanics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH cơ khí Quảng Long Xương

7
进口笔数
46
出口笔数
$301.2K
进口金额
$974.0K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-04-10
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $333 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $333 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0800749895
企查查编码QVNRYB9WH4
成立日期2009-09-17
联系地址Cụm Công nghiệp An Đồng, Xã An Lâm, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ QUẢNG LONG XƯƠNG
企业英文名称GUANG LONG CHANG MECHANICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
邮箱vnglc2010@yahoo.com.tw
传真03203756207
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
852190非磁带视频设备
730419无缝钢管线
851762通信设备
851769其他通信设备
852589其他电视摄像机
721922不锈钢板材
847149其他自动数据处理系统
852581电视/数码相机
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731823钢铆钉
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
681299其他石棉制品
721090镀涂钢板
730630焊接钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$301.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$504.5K
中国台湾24$468.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国4$195.3K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Henan Bebon Iron & Steel Co., Ltd.中国2$66.3K热轧钢板、热轧合金钢板
Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd.中国1$39.6K焊接钢管、钢铁脚手架支柱

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wealth Source Plastic Industrial Co., Ltd.越南27$563.5K铝制结构体、铝制结构体及部件
Kinki Metal Taiwan Co., Ltd.越南5$181.8K铝制结构体、铝制结构体及部件
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南4$164.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$48.3K其他塑料制品、其他纸制品
SK Facade (VN) Co., Ltd.越南4$14.1K铝合金型材、铝制结构体
LFV Metal (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$1.5K铝制结构体、铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13无缝钢管线HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD中国$58.3K
2023-09-22不锈钢板材HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD中国$6.8K
2023-09-22不锈钢板材HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD中国$1.1K
2023-07-14其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$550
2023-07-14非磁带视频设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$18.6K
2023-07-14通信设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2023-07-14非磁带视频设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$5.8K
2023-07-14非磁带视频设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2023-07-14其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$752
2023-05-26其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$814

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢铁结构体WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.8K
2026-04-10其他钢铁结构体WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.1K
2026-04-10其他钢铁结构体WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$700
2026-04-10其他钢铁结构体WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.8K
2026-04-10其他钢铁制品WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$985
2026-04-10其他钢铁结构体WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$192
2026-04-10其他钢铁制品WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$695
2026-04-10其他钢铁制品WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$900
2026-04-10其他钢铁结构体WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$952
2026-04-10其他钢铁结构体WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$768

相关企业 · 同类产品

Guang Long Chang Mechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →