Guang Long Chang Mechanics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH cơ khí Quảng Long Xương
7
进口笔数
46
出口笔数
$301.2K
进口金额
$974.0K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-04-10
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800749895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYB9WH4 |
| 成立日期 | 2009-09-17 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp An Đồng, Xã An Lâm, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ QUẢNG LONG XƯƠNG |
| 企业英文名称 | GUANG LONG CHANG MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 邮箱 | vnglc2010@yahoo.com.tw |
| 传真 | 03203756207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $301.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $504.5K |
| 中国台湾 | 24 | $468.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $195.3K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Henan Bebon Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.3K | 热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.6K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wealth Source Plastic Industrial Co., Ltd. | 越南 | 27 | $563.5K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| Kinki Metal Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 5 | $181.8K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $164.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.3K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| SK Facade (VN) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.1K | 铝合金型材、铝制结构体 |
| LFV Metal (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 铝制结构体、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 无缝钢管线 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $58.3K |
| 2023-09-22 | 不锈钢板材 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-09-22 | 不锈钢板材 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-14 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2023-07-14 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2023-07-14 | 通信设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-14 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-07-14 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-07-14 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $752 |
| 2023-05-26 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $814 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $985 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $192 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $695 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $952 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | WEALTH SOURCE PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $768 |