Viet Tien Printing & Packaging Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ IN Và BAO Bì VIệT TIếN
4
进口笔数
44
出口笔数
$169.1K
进口金额
$91.7K
出口金额
2025-07-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110319617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5BCVD0 |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | LK14 TT13 Đường Hoàng Đôn Hòa, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ IN VÀ BAO BÌ VIỆT TIẾN |
| 企业英文名称 | VIET TIEN PRINTING AND PACKAGING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK14 TT13 Đường Hoàng Đôn Hòa, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84912167291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481029 | 涂布纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $129.0K |
| 韩国 | 2 | $39.7K |
| 中国 | 1 | $321 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $91.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hilong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $129.0K | 其他胶印机 |
| Seanstar Korea Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.7K | 非黑印刷油墨、多层涂布纸板 |
| Guangzhou Lianying Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $321 | 其他塑料制品、贱金属配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Wanli Stationery Co., Ltd. | 越南 | 43 | $89.4K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| CONG TY TNHH VAN PHONG PHAM WANLI VIET NAM (MST:0200675105) | 越南 | 1 | $2.3K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 电力控制板 | GUANGZHOU LIANYING TRADING CO LTD | 中国 | $279 |
| 2025-07-10 | 其他印刷机零件 | GUANGZHOU LIANYING TRADING CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-07-10 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU LIANYING TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-06-25 | 其他胶印机 | JIANGSU HILONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 德国 | $129.0K |
| 2025-02-25 | 涂布纸板 | SEANSTARKOREA CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2024-12-27 | 涂布纸板 | SEANSTARKOREA CO LTD | 韩国 | $19.8K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | VIET NAM WANLI STATIONERY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | VIET NAM WANLI STATIONERY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | VIET NAM WANLI STATIONERY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM WANLI STATIONERY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM WANLI STATIONERY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM WANLI STATIONERY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-23 | 自粘塑料卷 | VIET NAM WANLI STATIONERY CO LTD | 越南 | $814 |
| 2026-02-23 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM WANLI STATIONERY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH VAN PHONG PHAM WANLI VIET NAM (MST:0200675105) | 越南 | $815 |
| 2026-02-10 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH VAN PHONG PHAM WANLI VIET NAM (MST:0200675105) | 越南 | $1.5K |