Yaohui International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Mậu Dịch Diệu Huy
87
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601111145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RFQ7DX |
| 成立日期 | 2016-03-29 |
| 联系地址 | Tầng 5, Số nhà 82 Đông A, Khu đô thị Hòa Vượng, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MẬU DỊCH DIỆU HUY |
| 企业英文名称 | YAOHUI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số nhà 82 Đông A, Khu đô thị Hòa Vượng, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84942620689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $2.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a | 29 | $894.9K | ||
| Shandong Baodelong Fitness Co., Ltd. | 中国 | 13 | $414.0K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 14 | $356.7K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shandong Tianzhan Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $267.3K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Dezhou Creative Sport Co., Ltd. | 中国 | 10 | $230.7K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
| Dezhou Creative Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.3K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
| DEZHOU CREATIVE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $23.7K | 硫化橡胶地板、钢绞线缆 |
| HANGOLD CHEMICALS LTD | 中国 | 1 | $19.0K | 其他化学制剂 |
| Shandong Defeit Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Qingdao New Lifestar Health Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 体育器材、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-15 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $445 |
| 2026-04-15 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-15 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-15 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-15 | 体育器材 | SHANDONG BRIGHTWAY FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $650 |