DINH VU CHEMICAL JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他氯化物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT ĐìNH Vũ

61
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107779861
企查查编码QVN3DCKWD9
成立日期2017-03-29
联系地址Thôn Phú Lương, Xã Tân Minh, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT ĐÌNH VŨ
企业英文名称DINH VU CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Phú Lương, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84988945869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282739其他氯化物
284700过氧化氢
283210亚硫酸钠
281511固体烧碱
282720氯化钙

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度30$674.6K
中国台湾11$177.2K
韩国11$100.0K
中国9$77.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KRASOMA BIOCHEM PRIVATE LTD印度20$520.7K其他氯化物、其他杂环化合物
Sukha Chemical Industries Unit II印度7$109.4K其他氯化物、盐酸
A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾4$85.8K初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
UNID GLOBAL CORP ORATION韩国10$85.2K聚乙二醇蜡、碳制品
HUNAN YUEYANG SANXIANG CHEMICAL CO LTD中国8$68.8K亚硫酸钠、非钠亚硫酸盐
JASCHEM INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾2$52.0K初级形态聚氯乙烯、二氯甲烷
HONG YIELD CHEMICAL INDUSTRIAL CO LTD中国台湾5$39.4K其他氯化物
Sukha Chemical Industries印度2$31.6K其他氯化物、盐酸
BEEKEI CORP ORATION韩国1$14.8K硝酸类、氢氧化钾
SUKHA CHEMICAL INDUSTRIES - UNIT II印度1$13.0K其他氯化物

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他氯化物SUKHA CHEMICAL INDUSTRIES - UNIT II印度$13.0K
2026-01-12其他氯化物KRASOMA BIOCHEM PRIVATE LTD印度$27.6K
2025-12-24过氧化氢SUKHA CHEMICAL INDUSTRIES UNIT II印度$16.9K
2025-11-24亚硫酸钠HUNAN YUEYANG SANXIANG CHEMICAL CO LTD中国$8.4K
2025-09-17过氧化氢SUKHA CHEMICAL INDUSTRIES UNIT II印度$16.1K
2025-08-15亚硫酸钠MEIZHOU UNION CHEMICAL CO LTD中国$8.1K
2025-07-24其他氯化物SUKHA CHEMICAL INDUSTRIES UNIT II印度$13.8K
2025-07-24其他氯化物KRASOMA BIOCHEM PRIVATE LTD印度$30.0K
2025-07-10其他氯化物KRASOMA BIOCHEM PRIVATE LTD印度$30.0K
2025-07-10其他氯化物SUKHA CHEMICAL INDUSTRIES UNIT II印度$27.6K

相关企业 · 同类产品

DINH VU CHEMICAL JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →