DINH VU CHEMICAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他氯化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT ĐìNH Vũ
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107779861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DCKWD9 |
| 成立日期 | 2017-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Phú Lương, Xã Tân Minh, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT ĐÌNH VŨ |
| 企业英文名称 | DINH VU CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Lương, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84988945869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282739 | 其他氯化物 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282720 | 氯化钙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 30 | $674.6K |
| 中国台湾 | 11 | $177.2K |
| 韩国 | 11 | $100.0K |
| 中国 | 9 | $77.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KRASOMA BIOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | 20 | $520.7K | 其他氯化物、其他杂环化合物 |
| Sukha Chemical Industries Unit II | 印度 | 7 | $109.4K | 其他氯化物、盐酸 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $85.8K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| UNID GLOBAL CORP ORATION | 韩国 | 10 | $85.2K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| HUNAN YUEYANG SANXIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | 8 | $68.8K | 亚硫酸钠、非钠亚硫酸盐 |
| JASCHEM INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $52.0K | 初级形态聚氯乙烯、二氯甲烷 |
| HONG YIELD CHEMICAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $39.4K | 其他氯化物 |
| Sukha Chemical Industries | 印度 | 2 | $31.6K | 其他氯化物、盐酸 |
| BEEKEI CORP ORATION | 韩国 | 1 | $14.8K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| SUKHA CHEMICAL INDUSTRIES - UNIT II | 印度 | 1 | $13.0K | 其他氯化物 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他氯化物 | SUKHA CHEMICAL INDUSTRIES - UNIT II | 印度 | $13.0K |
| 2026-01-12 | 其他氯化物 | KRASOMA BIOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $27.6K |
| 2025-12-24 | 过氧化氢 | SUKHA CHEMICAL INDUSTRIES UNIT II | 印度 | $16.9K |
| 2025-11-24 | 亚硫酸钠 | HUNAN YUEYANG SANXIANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-09-17 | 过氧化氢 | SUKHA CHEMICAL INDUSTRIES UNIT II | 印度 | $16.1K |
| 2025-08-15 | 亚硫酸钠 | MEIZHOU UNION CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-07-24 | 其他氯化物 | SUKHA CHEMICAL INDUSTRIES UNIT II | 印度 | $13.8K |
| 2025-07-24 | 其他氯化物 | KRASOMA BIOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $30.0K |
| 2025-07-10 | 其他氯化物 | KRASOMA BIOCHEM PRIVATE LTD | 印度 | $30.0K |
| 2025-07-10 | 其他氯化物 | SUKHA CHEMICAL INDUSTRIES UNIT II | 印度 | $27.6K |