Nam Bac Auto Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 车辆悬挂零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ ô Tô Nam Bắc

28
进口笔数
0
出口笔数
$345.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $666 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $440 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $666 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106683028
企查查编码QVN87N5FCE
成立日期2014-11-04
联系地址Số 90 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ Ô TÔ NAM BẮC
企业英文名称NAM BAC AUTO SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 90 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842435667777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件
870894转向系统零件
841330发动机泵
848280其他轴承
870870车轮零件
382000防冻制剂
392610塑料文具
481820纸手帕毛巾
621600非针织手套
870830车辆制动零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$167.4K
中国11$68.3K
泰国2$30.8K
中国台湾3$29.2K
新加坡1$27.0K
印度尼西亚2$22.9K
韩国1$342

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Min Seng Auto Pte. Ltd.新加坡13$215.4K车辆悬挂零件、转向系统零件
Union Jeck Machine Works Co., Ltd.中国1$32.7K离合器联轴器、其他轴承
Macro Right Co. Ltd.中国台湾3$29.2K车轮零件、车辆音响信号器
ADD Industry (Zhejiang) Co., Ltd.中国4$25.4K车辆悬挂零件、其他车辆零件
Chin Hon Motor & Trading Pte. Ltd.新加坡2$23.7K车辆制动零件、其他车辆零件
4ad3b47684032eaeb89cc2677aaace051$13.2K
Zhejiang Lankimbo Industry Co., Ltd.中国1$5.1K车辆照明信号零件、车辆电动雨刷
GMB Corp.日本2$666其他车辆零件、发动机泵
Motorix International Inc.日本1$440火花点火发动机零件、发动机泵

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19防冻制剂MIN SENG AUTO PTE LTD日本$13.2K
2025-12-30其他轴承MIN SENG AUTO PTE LTD日本$1.1K
2025-12-30其他轴承MIN SENG AUTO PTE LTD日本$162
2025-12-30其他轴承MIN SENG AUTO PTE LTD日本$637
2025-12-30其他轴承MIN SENG AUTO PTE LTD日本$89
2025-12-30其他轴承MIN SENG AUTO PTE LTD日本$1.3K
2025-12-30其他轴承MIN SENG AUTO PTE LTD日本$1.1K
2025-12-30发动机泵Min Seng Auto Pte. Ltd.新加坡$719
2025-12-30发动机泵Min Seng Auto Pte. Ltd.新加坡$85
2025-12-30其他轴承MIN SENG AUTO PTE LTD日本$279

相关企业 · 同类产品

Nam Bac Auto Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →