Nam Bac Auto Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ ô Tô Nam Bắc
28
进口笔数
0
出口笔数
$345.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106683028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87N5FCE |
| 成立日期 | 2014-11-04 |
| 联系地址 | Số 90 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ Ô TÔ NAM BẮC |
| 企业英文名称 | NAM BAC AUTO SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 90 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842435667777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $167.4K |
| 中国 | 11 | $68.3K |
| 泰国 | 2 | $30.8K |
| 中国台湾 | 3 | $29.2K |
| 新加坡 | 1 | $27.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $22.9K |
| 韩国 | 1 | $342 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Min Seng Auto Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $215.4K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
| Union Jeck Machine Works Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 离合器联轴器、其他轴承 |
| Macro Right Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $29.2K | 车轮零件、车辆音响信号器 |
| ADD Industry (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.4K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Chin Hon Motor & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.7K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| 4ad3b47684032eaeb89cc2677aaace05 | 1 | $13.2K | ||
| Zhejiang Lankimbo Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 车辆照明信号零件、车辆电动雨刷 |
| GMB Corp. | 日本 | 2 | $666 | 其他车辆零件、发动机泵 |
| Motorix International Inc. | 日本 | 1 | $440 | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 防冻制剂 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 日本 | $13.2K |
| 2025-12-30 | 其他轴承 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 其他轴承 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 日本 | $162 |
| 2025-12-30 | 其他轴承 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 日本 | $637 |
| 2025-12-30 | 其他轴承 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 日本 | $89 |
| 2025-12-30 | 其他轴承 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 其他轴承 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 发动机泵 | Min Seng Auto Pte. Ltd. | 新加坡 | $719 |
| 2025-12-30 | 发动机泵 | Min Seng Auto Pte. Ltd. | 新加坡 | $85 |
| 2025-12-30 | 其他轴承 | MIN SENG AUTO PTE LTD | 日本 | $279 |