An Nhien Agricultural Products Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN AN NHIêN

161
进口笔数
0
出口笔数
$7.14M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号2400939648
企查查编码QVNUM49RX5
成立日期2022-06-01
联系地址Thôn Văn Sơn, Xã Tân Tiến, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN AN NHIÊN
企业英文名称AN NHIEN AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Văn Sơn, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84389042562
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
081340其他干果
071239干杂蘑菇
080510橙子
090710整丁香
071339其他干豆类蔬菜
071290混合蔬菜
081400柑橘甜瓜皮
121221食用海藻
070991鲜朝鲜蓟

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国161$7.14M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国香港94$3.98M药用植物、其他干果
Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd.中国34$1.81M药用植物、其他干果
Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd.中国27$1.25M女式纺织内裤、胸罩
Ningming Wins Import & Export Co., Ltd.中国2$86.1K纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$16.3K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-12干杂蘑菇GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国$4.3K
2023-05-12药用植物GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国$44.0K
2023-05-12药用植物GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国$2.8K
2023-05-11其他干果GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国$10.6K
2023-05-11药用植物GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国$18.6K
2023-05-11药用植物GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国$1.5K
2023-05-11药用植物GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国$1.2K
2023-05-09其他干豆类蔬菜GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国$2.1K
2023-05-09药用植物GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国$1.6K
2023-05-09药用植物GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD中国$4.5K

相关企业 · 同类产品

An Nhien Agricultural Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →