THANH PHAT PRODUCE & TRADING COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thành Phát
3
进口笔数
4
出口笔数
$15.5K
进口金额
$27.5K
出口金额
2026-07-02
最近进口
2026-07-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800265277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BGXW9K |
| 成立日期 | 2002-07-25 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Mai, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Mai, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842203775077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.5K | 金属复合垫圈、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.9K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 1 | $573 | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $283 |
| 2026-07-02 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $810 |
| 2026-07-02 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $4.0K |
| 2026-07-02 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $684 |
| 2026-07-02 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $365 |
| 2026-07-02 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $101 |
| 2026-07-02 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $408 |
| 2026-07-02 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $283 |
| 2026-06-22 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $401 |
| 2026-06-22 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | — | $401 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $512 |
| 2026-07-07 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $972 |
| 2026-07-07 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $465 |
| 2026-07-07 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-07-07 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-07-07 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-07-07 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-07 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $286 |
| 2026-06-29 | 不锈钢管配件 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $573 |
| 2026-06-24 | 热轧钢板 | Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |