Thuy Bien Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM THúY BIêN
6
进口笔数
0
出口笔数
$109.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400952783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWQCF16 |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | Nhà số 22, thôn Đồng Sau, Xã Đồng Sơn, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM THÚY BIÊN |
| 企业英文名称 | THUY BIEN COSMETIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 22, Tổ dân phố Đồng Sau, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982865454 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $109.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Haichen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.2K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $924 |
| 2025-07-04 | 洗发剂 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-07-04 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-07-04 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-07-04 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-07-04 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-07-04 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-07-04 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $242 |
| 2025-07-04 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-07-04 | 其他护发品 | GUANGXI PINGXIANG HAICHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $154 |