Tan Viet Biology Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 336 笔 · 主营 大豆油渣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SINH HọC TâN VIệT

336
进口笔数
0
出口笔数
$69.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.24M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.48M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.24M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $974.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.31M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.23M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.97M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.85M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $835.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $773.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $743.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $903.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.77M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $887.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.41M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $799.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.36M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.07M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.80M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.22M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.85M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.30M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.30M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.13M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.83M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.48M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.54M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.24M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.12M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $974.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.31M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.23M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.97M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.85M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $835.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $773.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $743.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $903.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.77M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $887.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.41M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $799.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.36M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.07M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.80M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.22M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.85M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.30M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.30M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.06M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.13M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.83M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500463768
企查查编码QVN25CHG9G
成立日期2005-02-01
联系地址Tiểu khu Bình Long, Thị Trấn Bình Mỹ, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC TÂN VIỆT
企业英文名称TAN VIET BIOLOGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TDP Bình Long, Xã Bình Mỹ, Ninh Bình
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842263862355
邮箱ctytanviet@gmail.com
传真+842263862356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230400大豆油渣
100590其他玉米
230330酿造废料
230990猫狗饲料
120190非种用大豆
292241氨基酸及酯类
293040蛋氨酸化合物
283526其他磷酸钙
350790其他酶制剂
292250含氧氨基化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷53$28.00M
美国122$13.28M
巴西27$13.15M
中国29$5.63M
巴基斯坦21$3.23M
印度26$2.47M
马来西亚13$963.8K
新加坡13$663.2K
日本6$513.6K
突尼斯10$499.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BUNGE S.A.阿根廷22$11.91M大豆油渣、其他玉米
CJ International Asia Pte. Ltd.23$11.18M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.巴西16$7.47M其他玉米、大豆油渣
POET Nutrition LLC美国28$3.14M酿造废料、大豆油渣
Archer Daniels Midland Co.美国17$2.24M大豆油渣、酿造废料
Stone Arch Commodities LLC美国16$1.57M酿造废料、大豆油渣
Orffa (Thailand) Ltd.泰国15$1.06M氨基酸及酯类、含氧氨基化合物
Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd.新加坡15$970.9K肉粉粒、其他玉米
Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd.新加坡13$663.2K猫狗饲料、零售杀菌剂
Harmony Commodities DMCC阿联酋17$404.9K猫狗饲料、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20猫狗饲料Harmony Commodities DMCC美国$14.2K
2026-07-18其他玉米CJ International Asia Pte. Ltd.阿根廷$422.9K
2026-07-18其他玉米CJ International Asia Pte. Ltd.阿根廷$422.9K
2026-07-17其他玉米CJ International Asia Pte. Ltd.阿根廷$550.2K
2026-07-17其他玉米CJ International Asia Pte. Ltd.阿根廷$550.2K
2026-07-14猫狗饲料Harmony Commodities DMCC美国$7.1K
2026-07-10其他玉米BUNGE S.A.阿根廷$427.5K
2026-07-07猫狗饲料Harmony Commodities DMCC美国$7.1K
2026-07-03其他玉米BUNGE S.A.阿根廷$427.5K
2026-06-30大豆油渣CJ International Asia Pte. Ltd.阿根廷$521.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Viet Biology Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →