Tan Viet Biology Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 336 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SINH HọC TâN VIệT
336
进口笔数
0
出口笔数
$69.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500463768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25CHG9G |
| 成立日期 | 2005-02-01 |
| 联系地址 | Tiểu khu Bình Long, Thị Trấn Bình Mỹ, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN VIET BIOLOGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Bình Long, Xã Bình Mỹ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842263862355 |
| 邮箱 | ctytanviet@gmail.com |
| 传真 | +842263862356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 53 | $28.00M |
| 美国 | 122 | $13.28M |
| 巴西 | 27 | $13.15M |
| 中国 | 29 | $5.63M |
| 巴基斯坦 | 21 | $3.23M |
| 印度 | 26 | $2.47M |
| 马来西亚 | 13 | $963.8K |
| 新加坡 | 13 | $663.2K |
| 日本 | 6 | $513.6K |
| 突尼斯 | 10 | $499.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 22 | $11.91M | 大豆油渣、其他玉米 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 23 | $11.18M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Bunge S.A. | 巴西 | 16 | $7.47M | 其他玉米、大豆油渣 |
| POET Nutrition LLC | 美国 | 28 | $3.14M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Archer Daniels Midland Co. | 美国 | 17 | $2.24M | 大豆油渣、酿造废料 |
| Stone Arch Commodities LLC | 美国 | 16 | $1.57M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Orffa (Thailand) Ltd. | 泰国 | 15 | $1.06M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $970.9K | 肉粉粒、其他玉米 |
| Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $663.2K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Harmony Commodities DMCC | 阿联酋 | 17 | $404.9K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | Harmony Commodities DMCC | 美国 | $14.2K |
| 2026-07-18 | 其他玉米 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $422.9K |
| 2026-07-18 | 其他玉米 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $422.9K |
| 2026-07-17 | 其他玉米 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $550.2K |
| 2026-07-17 | 其他玉米 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $550.2K |
| 2026-07-14 | 猫狗饲料 | Harmony Commodities DMCC | 美国 | $7.1K |
| 2026-07-10 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $427.5K |
| 2026-07-07 | 猫狗饲料 | Harmony Commodities DMCC | 美国 | $7.1K |
| 2026-07-03 | 其他玉米 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $427.5K |
| 2026-06-30 | 大豆油渣 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $521.5K |