Happy Home Household Appliance Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN MáY HAPPY HOME
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$12.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301032224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C32TM6 |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | Thôn Nghiêm Xá, Thị Trấn Chờ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY HAPPY HOME |
| 企业英文名称 | HAPPY HOME HOUSEHOLD APPLIANCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghiêm Xá, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84339938868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 绝缘电线 | J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $217 |
| 2025-06-26 | 绝缘电线 | J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-06-26 | 自动断路器 | J POND PRECISION TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-05-16 | 窗式/壁挂空调 | STEELWELL INDUSTRIAL HARDWARE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $466 |
| 2025-05-16 | 窗式/壁挂空调 | STEELWELL INDUSTRIAL HARDWARE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-08 | 窗式/壁挂空调 | STEELWELL INDUSTRIAL HARDWARE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-08 | 窗式/壁挂空调 | STEELWELL INDUSTRIAL HARDWARE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $466 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁结构体 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-11-29 | 其他钢铁结构体 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |