Homeart Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOMEART
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$3.16M
出口金额
—
最近进口
2023-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315317522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF474NC |
| 成立日期 | 2018-10-12 |
| 联系地址 | 980 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOMEART |
| 企业英文名称 | HOMEART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 980 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84973936626 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 15 | $3.16M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Jasmine Life Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 10 | $2.11M | 木制餐具、木制工具部件 |
| Forever Bride International Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 5 | $1.05M | 木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 木制餐具 | FOREVER BRIDE INTERNATIONAL CO LTD | 沙特阿拉伯 | $51.8K |
| 2023-04-28 | 木制餐具 | FOREVER BRIDE INTERNATIONAL CO LTD | 沙特阿拉伯 | $32.0K |
| 2023-04-28 | 木制餐具 | FOREVER BRIDE INTERNATIONAL CO LTD | 沙特阿拉伯 | $30.2K |
| 2023-04-28 | 木制餐具 | FOREVER BRIDE INTERNATIONAL CO LTD | 沙特阿拉伯 | $39.6K |
| 2023-04-28 | 木制餐具 | FOREVER BRIDE INTERNATIONAL CO LTD | 沙特阿拉伯 | $25.9K |
| 2023-04-28 | 木制餐具 | FOREVER BRIDE INTERNATIONAL CO LTD | 沙特阿拉伯 | $18.4K |
| 2023-04-26 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 沙特阿拉伯 | $5.3K |
| 2023-04-26 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 沙特阿拉伯 | $60.0K |
| 2023-04-26 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 沙特阿拉伯 | $12.8K |
| 2023-04-26 | 木制餐具 | THE JASMINE LIFE CO LTD | 沙特阿拉伯 | $19.2K |