DGM Mechanical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 铜合金管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ KHí DGM

62
进口笔数
3
出口笔数
$356.4K
进口金额
$154.4K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-02-02
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 2 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-07进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $775 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $864 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $102.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $350 · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 2 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-07进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $775 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $864 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.7K · 1 笔出口 $102.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $350 · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002264860
企查查编码QVNFF8N4FU
成立日期2023-04-04
联系地址Tổ dân phố Quyết Tiến, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU RMC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Quyết Tiến, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+84969616836
邮箱rmc.imex@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741220铜合金管件
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件
848360离合器联轴器
701990其他玻璃纤维
730729不锈钢管配件
732090其他钢弹簧
732599其他钢铁铸件
848180阀门龙头
848410金属复合垫圈

出口

HS 编码产品
730791非不锈钢管件
85332920W以上固定电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$295.7K
日本2$56.5K
韩国1$2.5K
德国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$130.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Kaikun Import & Export Co., Ltd.中国27$206.6K铜合金管件、不锈钢管配件
Shandong Jieyi Machinery Co., Ltd.中国11$47.2K铜合金管件、不锈钢管件
Shandong Kaikun Industrial Equipment Co., Ltd.中国7$30.4K其他钢铁制品、其他钢铁铸件
Henan Shaolin Special Materials Co., Ltd.中国1$26.9K其他化学制剂
Kawasaki Trading Co., Ltd.日本1$15.8K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Everlucky (Hainan) Industrial Co., Ltd.中国2$8.4K可互换钻具、其他矿物制品
Far Asia Co., Ltd.中国2$6.3K750W以下交流电机、非液体温度计
Shanghai East Pump (Group) Co., Ltd.中国1$3.5K其他离心泵、阀门龙头
Hangzhou Token Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$2.6K钢铁链零件、滚子链
Shandong Gold Star Spring Co., Ltd.中国2$1.3K钢铁弹簧、其他钢弹簧

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Kaikun Industrial Equipment Co., Ltd.越南1$102.6K非不锈钢管件
Menoville (Xiamen) Industrial Co., Ltd.越南1$27.8K20W以上固定电阻器
SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD1$24.0K非不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他钢铁制品SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.8K
2026-04-18铜合金管件SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-18其他钢铁制品SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.8K
2026-04-18铜合金管件SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-01其他钢铁制品SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$8.4K
2026-04-01其他钢铁制品SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$8.4K
2026-03-09其他玻璃纤维SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17
2026-03-09其他玻璃纤维SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$34
2026-03-09其他玻璃纤维SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$29
2026-03-09其他玻璃纤维SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$400

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02非不锈钢管件SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD$24.0K
2025-12-10非不锈钢管件SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD越南$34.2K
2025-12-10非不锈钢管件SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD越南$68.4K
2024-06-1720W以上固定电阻器MENOVILLE (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD越南$27.8K

相关企业 · 同类产品

DGM Mechanical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →