DGM Mechanical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ KHí DGM
62
进口笔数
3
出口笔数
$356.4K
进口金额
$154.4K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-02-02
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002264860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFF8N4FU |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Quyết Tiến, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU RMC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Quyết Tiến, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84969616836 |
| 邮箱 | rmc.imex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $295.7K |
| 日本 | 2 | $56.5K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $130.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kaikun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $206.6K | 铜合金管件、不锈钢管配件 |
| Shandong Jieyi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $47.2K | 铜合金管件、不锈钢管件 |
| Shandong Kaikun Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $30.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
| Henan Shaolin Special Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他化学制剂 |
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Everlucky (Hainan) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 可互换钻具、其他矿物制品 |
| Far Asia Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 750W以下交流电机、非液体温度计 |
| Shanghai East Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他离心泵、阀门龙头 |
| Hangzhou Token Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 钢铁链零件、滚子链 |
| Shandong Gold Star Spring Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kaikun Industrial Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $102.6K | 非不锈钢管件 |
| Menoville (Xiamen) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.8K | 20W以上固定电阻器 |
| SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD | 1 | $24.0K | 非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-18 | 铜合金管件 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-18 | 铜合金管件 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-09 | 其他玻璃纤维 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-03-09 | 其他玻璃纤维 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-03-09 | 其他玻璃纤维 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-03-09 | 其他玻璃纤维 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非不锈钢管件 | SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO., LTD | — | $24.0K |
| 2025-12-10 | 非不锈钢管件 | SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $34.2K |
| 2025-12-10 | 非不锈钢管件 | SHANDONG KAIKUN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $68.4K |
| 2024-06-17 | 20W以上固定电阻器 | MENOVILLE (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $27.8K |