LTECH Trading & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Kỹ THUậT LTECH
46
进口笔数
0
出口笔数
$253.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502374974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUNXGB2 |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | 686 Trương Công Định, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT LTECH |
| 企业英文名称 | LTECH TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 686 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842543838388 |
| 邮箱 | info@ltech.com.vn |
| 传真 | 02543835668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $87.7K |
| 韩国 | 11 | $62.4K |
| 新西兰 | 3 | $32.1K |
| 中国 | 7 | $18.8K |
| 印度 | 6 | $13.1K |
| 意大利 | 6 | $9.3K |
| 英国 | 1 | $5.8K |
| 加拿大 | 1 | $4.6K |
| 巴西 | 1 | $3.2K |
| 南非 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JST International Co., Ltd. | 美国 | 2 | $41.9K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Seah Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.9K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| American International Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $26.1K | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
| Pipeworktech FZE | 阿联酋 | 2 | $24.5K | 聚氨酯泡沫塑料、不锈钢管线管 |
| Shinjin Boltec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Quality Valve LLC | 美国 | 2 | $7.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Fine Filters Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $6.8K | 其他玻璃纤维、过滤净化器零件 |
| Dervos Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Sci Sharp Controls Inc | 美国 | 2 | $3.3K | 其他往复泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Jeonjin Entech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.6K | 非泡沫橡胶密封件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Jeonjin Entech Co., Ltd. | 韩国 | $960 |
| 2026-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Jeonjin Entech Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | Pipeworktech Fze | 新西兰 | $576 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | Pipeworktech Fze | 新西兰 | $640 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | Pipeworktech Fze | 新西兰 | $2.9K |
| 2025-12-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Pipeworktech Fze | 新西兰 | $700 |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | Pipeworktech Fze | 新西兰 | $960 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | Pipeworktech Fze | 新西兰 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | DERVOS VALVE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-11-28 | 阀门龙头 | DERVOS VALVE CO LTD | 中国 | $600 |