INTELLIGENT TECHNOLOGY & TELECOMMUNICATIONS CORP ORATION
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Và Công Nghệ Thông Minh
5
进口笔数
1
出口笔数
$574.0K
进口金额
$98.4K
出口金额
2024-12-06
最近进口
2024-08-14
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105925517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSVPQU3 |
| 成立日期 | 2012-06-21 |
| 联系地址 | Số nhà 3, ngõ 341, phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | INTELLIGENT TECHNOLOGY AND TELECOMMUNICATIONS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, ngõ 341, phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842438530426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $574.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 1 | $98.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAANXI HAOJING MICRO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $303.7K | 同轴电缆、压电晶体 |
| TECH PROFIT INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $220.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| HONGKONG SI FANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | 1 | $36.5K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| TECH PROFIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $13.5K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOVITEL SA | 莫桑比克 | 1 | $98.4K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 其他电路开关装置 | TECH PROFIT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $110 |
| 2024-12-06 | 其他电路开关装置 | TECH PROFIT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $190 |
| 2024-12-06 | 其他电路开关装置 | TECH PROFIT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $232 |
| 2024-12-06 | 其他电路开关装置 | TECH PROFIT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $175.1K |
| 2024-12-06 | 其他电路开关装置 | TECH PROFIT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $44.6K |
| 2024-11-07 | 其他电路开关装置 | TECH PROFIT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $105 |
| 2024-11-07 | 其他电路开关装置 | TECH PROFIT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $897 |
| 2024-11-07 | 其他电路开关装置 | TECH PROFIT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-07 | 其他电路开关装置 | TECH PROFIT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $855 |
| 2024-11-07 | 其他电路开关装置 | TECH PROFIT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $518 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 非木预制建筑 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $17.9K |
| 2024-08-14 | 非木预制建筑 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $50.4K |
| 2024-08-14 | 合成纤维帐篷 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $7.9K |
| 2024-08-14 | 合成纤维帐篷 | MOVITEL SA | 莫桑比克 | $22.2K |