ICA TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ICA TECH
- 邮箱1
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$37.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301258415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99TP6AQ |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICA TECH |
| 企业英文名称 | ICA TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tử Nê, Xã Phật Tích, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0977919995 |
| 邮箱 | icatechbn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $37.8K |
| 中国香港 | 1 | $148 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adtek Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $27.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.4K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Ket Noi Soi Quang Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Adtek Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $148 | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Adtek Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Adtek Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Adtek Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $499 |
| 2026-07-27 | 其他铝制品 | Adtek Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 其他铝制品 | Adtek Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $499 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Adtek Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-07-11 | 其他铝制品 | Adtek Industrial (HK) Ltd. | 中国香港 | $148 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Ket Noi Soi Quang Co., Ltd. | 越南 | $84 |