The Gioi Di Dong Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI DI ĐộNG
43
进口笔数
9
出口笔数
$664.4K
进口金额
$11.1K
出口金额
2025-07-04
最近进口
2023-11-16
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303217354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXPH8Q5 |
| 成立日期 | 2004-04-05 |
| 联系地址 | 128 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI DI ĐỘNG |
| 其他编号 | 2549004BNPQEWA8DOF09 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842838125960 |
| 邮箱 | cskh@thegioididong.com |
| 传真 | +842838125961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.3615万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 910211 | 电动手表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $513.2K |
| 瑞士 | 3 | $67.9K |
| 日本 | 6 | $33.3K |
| 泰国 | 9 | $32.5K |
| 印度 | 3 | $16.4K |
| 中国香港 | 1 | $1.0K |
| 美国 | 4 | $193 |
| 中国台湾 | 2 | $26 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MWG (Cambodia) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $410.0K | 电动手表、光电显示手表 |
| Ningbo Joywind Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.0K | 自粘塑料片、人造纤维绒布 |
| MWG (Cambodia) Co., Ltd. | 瑞士 | 3 | $67.9K | 电动手表 |
| MWG (Cambodia) Co., Ltd. | 日本 | 6 | $33.3K | 电动手表、光电显示手表 |
| MWG (Cambodia) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $32.2K | 电动手表、光电显示手表 |
| MWG (Cambodia) Co., Ltd. | 印度 | 3 | $16.4K | 电动手表 |
| HONG KONG GANNA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $14.6K | 其他蓄电池、单个扬声器 |
| ARVATO SERVICES HONG KONG LTD | 中国香港 | 9 | $2.8K | 带接头绝缘电线、教学演示仪器 |
| ARVATO HONG KONG LTD | 中国香港 | 7 | $1.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| D Fusion Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $264 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $11.1K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 静止变流器 | SHENZHEN DNS INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-05-09 | 其他蓄电池 | HONG KONG GANNA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-05-09 | 其他蓄电池 | HONG KONG GANNA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-04-25 | 塑料装饰品 | OCCALIFE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-25 | 塑料装饰品 | OCCALIFE LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-04-25 | 塑料装饰品 | OCCALIFE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-25 | 塑料装饰品 | OCCALIFE LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-05 | 带接头绝缘电线 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $8 |
| 2024-11-05 | 带接头绝缘电线 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $44 |
| 2024-10-08 | 非贱金属仿首饰 | D FUSION CO LTD | 泰国 | $93 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $203 |
| 2023-11-16 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $203 |
| 2023-10-11 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2023-07-22 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2023-07-08 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $602 |
| 2023-07-08 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $602 |
| 2023-06-10 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $610 |
| 2023-06-09 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $610 |
| 2023-06-09 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $813 |
| 2023-05-11 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |