Viet Sao Mai One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt Sao Mai
28
进口笔数
0
出口笔数
$420.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310751817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV89S1TD |
| 成立日期 | 2011-04-04 |
| 联系地址 | Căn officetel CA-02.01, Tầng 2, Tháp T3 ( Canary ), KDC Đảo Kim Cương, số 01, Đường số 104-BTT, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆT SAO MAI |
| 企业英文名称 | VIET SAO MAI ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn officetel CA-02.01, Tầng 2, Tháp T3 ( Canary ), KDC Đảo, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02839115811 |
| 邮箱 | vietsaomai2011@gmail.com |
| 传真 | 02839111698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 28 | $420.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leo Lgj Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $165.6K | 其他非酒精饮料 |
| Greenbio Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $161.0K | 其他非酒精饮料 |
| Health & Life Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $58.0K | 其他加工水果 |
| Korean One Ginseng Products Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $19.0K | 其他食品制剂、药用植物 |
| The Right Coop | 韩国 | 2 | $13.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Gyeonggi Government Trade Corporation | 韩国 | 1 | $1.2K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Geochanghan Muyeok | 韩国 | 1 | $620 | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Dongahn Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $600 | 其他护肤品 |
| Chamdeulae Biofood | 韩国 | 1 | $600 | 其他果仁制品 |
| Eumsae Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $600 | 发酵乳制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他非酒精饮料 | Greenbio Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2025-12-29 | 其他非酒精饮料 | Greenbio Co., Ltd. | 韩国 | $20.4K |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | Korean One Ginseng Products Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | KOREAN ONE GINSENG PRODUCTS CO.,LTD. | 韩国 | $912 |
| 2025-10-07 | 其他非酒精饮料 | LEO LGJ CO LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2025-10-07 | 其他非酒精饮料 | LEO LGJ CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2025-10-07 | 其他非酒精饮料 | LEO LGJ CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2025-10-07 | 其他非酒精饮料 | LEO LGJ CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2025-06-30 | 其他非酒精饮料 | Greenbio Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2025-06-30 | 其他非酒精饮料 | Greenbio Co., Ltd. | 韩国 | $20.4K |