Lien Viet Import Export Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU LIêN VIệT
24
进口笔数
0
出口笔数
$954.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202033960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEYN4MG |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | số 13/6/47 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | LIEN VIET IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13/6/47 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $547.1K |
| 德国 | 6 | $318.3K |
| 斯里兰卡 | 1 | $38.5K |
| 美国 | 2 | $31.0K |
| 巴西 | 1 | $19.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MT Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $393.6K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Wirtgen (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $247.7K | 自行式压路机、矿物粉碎机 |
| Diamond Cement Products | 斯里兰卡 | 2 | $77.0K | 其他鲜果、冷冻蔬菜混合物 |
| J.M.G. International | 孟加拉国 | 2 | $72.0K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $49.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| NDT Corp Ltd | 日本 | 1 | $33.6K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (Canada) Ltd. | 加拿大 | 1 | $29.5K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| 7f88f70fe26d73ad2cf1b7c5af6e9b25 | 1 | $20.4K | ||
| bfb70b19abeeb780639948ae64414c47 | 1 | $19.9K | ||
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | MT TRADING CO LTD | 日本 | $16.1K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $16.8K |