Nhat Hoang Anh Production Services Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ Cơ KHí NHậT HOàNG ANH
1
进口笔数
27
出口笔数
$7
进口金额
$1.48M
出口金额
2025-10-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601641130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPJQ4NX |
| 成立日期 | 2009-05-08 |
| 联系地址 | Số 39/2 đường 59, KP5, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ CƠ KHÍ NHẬT HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | NHAT HOANG ANH PRODUCTION SERVICES MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, Đường B4, Khu đô thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84987681234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 19 | $1.33M |
| 越南 | 1 | $83.8K |
| 澳大利亚 | 5 | $45.6K |
| 日本 | 2 | $24.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kondou Steel Pipe Sales Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7 | 铁道钢轨、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jonkers Bouwverankering B.V. | 荷兰 | 17 | $1.15M | 金属建筑配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jonkers Bouwmetaal B.V. | 荷兰 | 2 | $182.4K | 金属建筑配件、其他钢铁结构体 |
| Jonkers Bouwverankering B.V. | 越南 | 1 | $83.8K | 金属建筑配件 |
| Global Sourcing Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $44.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Kondou Steel Pipe Sales Co., Ltd. | 日本 | 2 | $24.3K | 焊接钢管、铁道钢轨 |
| STS Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.2K | 金属建筑配件、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他钢铁结构体 | KONDOU STEEL PIPE SALES CO LTD | 日本 | $7 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL SOURCING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL SOURCING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL SOURCING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-03-05 | 金属建筑配件 | Kondou Steel Pipe Sales Co., Ltd. | 日本 | $336 |
| 2026-03-05 | 金属建筑配件 | Kondou Steel Pipe Sales Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-03-05 | 金属建筑配件 | Kondou Steel Pipe Sales Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-05 | 金属建筑配件 | Kondou Steel Pipe Sales Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL SOURCING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $8.1K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL SOURCING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁结构体 | GLOBAL SOURCING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |