TAC Experience Tour & Camps Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ & CôNG NGHệ HILUX
7
进口笔数
108
出口笔数
$113.1K
进口金额
$453.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202173291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18NUGMX |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Hộ gia đình ông Nghình, Thôn Xuân Hưng, Xã Bắc Hưng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & CÔNG NGHỆ HILUX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38/251 Đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84846895119 |
| 邮箱 | hilux.technology.trading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $112.5K |
| 德国 | 1 | $595 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $451.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruara Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $112.5K | 其他电路开关装置、轻质无纺布 |
| 4eeb34b46257a6d79d2e69a731a0cf2d | 1 | $595 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 108 | $453.5K | 处理器及控制器、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $525 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $525 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 其他实验室玻璃器皿 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-23 | 餐具及刀片 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 镀锡钢带 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-23 | 钳子镊子 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $27 |