TAC Experience Tour & Camps Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ & CôNG NGHệ HILUX
9
进口笔数
195
出口笔数
$129.6K
进口金额
$652.2K
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202173291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18NUGMX |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Hộ gia đình ông Nghình, Thôn Xuân Hưng, Xã Bắc Hưng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & CÔNG NGHỆ HILUX |
| 企业英文名称 | TAC EXPERIENCE TOUR AND CAMPS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38/251 Đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84846895119 |
| 邮箱 | hilux.technology.trading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 281121 | 二氧化碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $128.5K |
| 德国 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 188 | $641.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruara Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $128.5K | 其他电路开关装置、轻质无纺布 |
| INGUN South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.0K | 辐射检测仪器、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 195 | $652.2K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $525 |
| 2026-05-29 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-05-29 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-05-29 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $210 |
| 2026-05-29 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-05-29 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $105 |
| 2026-05-29 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-05-29 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $618 |
| 2026-05-29 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-05-29 | 其他电路开关装置 | Maruara Co., Ltd. | 韩国 | $76 |
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 铝制结构体及部件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-22 | PVC泡沫板 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $271 |
| 2026-06-22 | 餐具及刀片 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-22 | 钢铁螺钉螺栓 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-06-22 | 带接头绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-06-22 | 粘聚云母片 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-22 | 非棉纺织窗帘 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $340 |