Logistic Global Link Delivery Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 283 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIAO NHậN LIêN KếT TOàN CầU LOGISTIC
0
进口笔数
283
出口笔数
$0
进口金额
$102.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
164
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703145759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C2Y896 |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Số 05, Đường D7A, Khu phố 4, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN LIÊN KẾT TOÀN CẦU LOGISTIC |
| 企业英文名称 | GLOBAL LINK LOGISTIC DELIVERY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05, Đường D7A, Khu phố 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0904508324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 204 | $70.5K |
| 中国 | 29 | $5.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $4.6K |
| 墨西哥 | 4 | $4.5K |
| 英国 | 4 | $4.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.3K |
| 乌克兰 | 1 | $2.1K |
| 瑞典 | 1 | $2.1K |
| 加拿大 | 8 | $950 |
| 意大利 | 2 | $785 |
贸易伙伴
下游采购商(共 164)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Professional Vendor Support | 美国 | 37 | $6.5K | 其他木家具、非木制家具件 |
| Jayakas Inc. | 美国 | 15 | $4.5K | 木制座椅零件、木制家具零件 |
| Madeli USA, LLC | 美国 | 8 | $2.5K | 其他水泥制品、非木制家具件 |
| Living Spaces Furniture | 美国 | 5 | $2.4K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Mainfreight | 英国 | 11 | $2.1K | 木制办公家具、其他木家具 |
| Lowe's Design Center | 美国 | 5 | $985 | 其他木家具、木制办公家具 |
| Xinadda (Shenzhen) Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $976 | 贱金属帽架、其他塑料制品 |
| CBC Moving | 美国 | 3 | $920 | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Loctek Ergonomic Technology Corp. | 中国 | 4 | $812 | 其他钢铁制品、非木制家具件 |
| World Market Management Services | 美国 | 5 | $746 | 其他寝具、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ROOMS TO GO | 美国 | $88 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | Professional Vendor Support | 美国 | $100 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | ROOMS TO GO | 美国 | $63 |
| 2026-04-27 | 藤柳家具 | Professional Vendor Support | 美国 | $140 |
| 2026-04-24 | 藤柳家具 | WORLD MARKET MANAGEMENT SERVICES | 美国 | $105 |
| 2026-04-24 | 藤柳家具 | WORLD MARKET MANAGEMENT SERVICES | 美国 | $92 |
| 2026-04-23 | 藤柳家具 | ALEX CHENG | 中国香港 | $50 |
| 2026-04-22 | 合成假发 | DERA EMELIFE | — | $28 |
| 2026-04-12 | 其他户外娱乐设备 | DALDORADO | 美国 | $150 |
| 2026-04-10 | 非办公金属家具 | SEA WINDS FLORIDA LLC | 美国 | $396 |