Logistic Global Link Delivery Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 324 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIAO NHậN LIêN KếT TOàN CầU LOGISTIC
0
进口笔数
324
出口笔数
$0
进口金额
$110.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
196
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703145759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C2Y896 |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Số 05, Đường D7A, Khu phố 4, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN LIÊN KẾT TOÀN CẦU LOGISTIC |
| 企业英文名称 | GLOBAL LINK LOGISTIC DELIVERY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05, Đường D7A, Khu phố 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0904508324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 670411 | 合成假发 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 223 | $76.4K |
| 中国 | 31 | $6.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $4.6K |
| 墨西哥 | 4 | $4.5K |
| 英国 | 4 | $4.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.3K |
| 乌克兰 | 1 | $2.1K |
| 瑞典 | 1 | $2.1K |
| 加拿大 | 8 | $950 |
| 意大利 | 2 | $785 |
贸易伙伴
下游采购商(共 196)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Professional Vendor Support | 美国 | 38 | $6.6K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| JAYAKAS INCORPORATED | 美国 | 15 | $4.5K | 木制座椅零件、木制家具零件 |
| MADELI USA LLC | 美国 | 8 | $2.5K | 其他水泥制品、其他木家具 |
| Living Spaces Furniture LLC | 美国 | 5 | $2.4K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Mainfreight | 英国 | 11 | $2.1K | 木制办公家具、其他木家具 |
| Lowe's Design Center | 美国 | 5 | $985 | 其他木家具、低吸水率瓷砖 |
| Xinadda (Shenzhen) Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $976 | 贱金属帽架、其他塑料制品 |
| Loctek Ergonomic Technology Corp. | 中国 | 4 | $812 | 其他钢铁制品、非木制家具件 |
| World Market Management Services | 美国 | 5 | $746 | 其他寝具、木制座椅 |
| LEADERART INDUSTRIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $48 | 其他墨水、钢笔笔尖 |
近期贸易明细
出口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 藤柳家具 | WHALEN OFFICE | 美国 | $115 |
| 2026-07-27 | 汽车座椅零件 | Whalen LLC | 美国 | $90 |
| 2026-07-27 | 合成假发 | MALEKGALA SEKHUKHUNE | — | $32 |
| 2026-07-27 | 汽车座椅零件 | Whalen LLC | 美国 | $63 |
| 2026-07-24 | 家具配件 | A&W Metal Works | 美国 | $115 |
| 2026-07-24 | 家具配件 | A&W Metal Works | 美国 | $72 |
| 2026-07-24 | 贱金属帽架 | A&W Metal Works | 美国 | $220 |
| 2026-07-23 | 藤柳家具 | Hardware Resources Inc. | 美国 | $180 |
| 2026-07-23 | 非木制家具件 | Hardware Resources Inc. | 美国 | $60 |
| 2026-07-15 | 藤柳家具 | WHALEN OFFICE | 美国 | $150 |