Tien Dung Trading Company Limited
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$336.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500464899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7FUQ7A |
| 成立日期 | 2004-12-23 |
| 联系地址 | 140 Phố Phan Đình Phùng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIẾN DŨNG |
| 企业英文名称 | TIEN DUNG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140 Phan Đình Phùng, Đại Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842433886480 |
| 传真 | 02433886480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $336.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $278.8K | 非轻质石油、盐酸 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $35.1K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 23 | $16.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $952 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 轴承座 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $84 |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $77 |
| 2026-06-29 | 蒸发式冷却器 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $383 |
| 2026-06-29 | 其他风扇 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $75 |
| 2026-06-29 | 其他塑料管材 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $103 |
| 2026-06-29 | 非办公金属家具 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $529 |
| 2026-06-29 | 其他风扇 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $321 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $433 |
| 2026-06-29 | 焊接机零件 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $285 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $91 |