Taisei Facility Management VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảN Lý TàI SảN ALTARA VN
- 邮箱3
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$481.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315873216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV5M118 |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | P.1901 Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀI SẢN ALTARA VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.1901 Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +84911401955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $447.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 46 | $192.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $164.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $113.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-22 | 精炼铜管 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $707 |
| 2026-04-21 | 非机动车零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | — | $299 |
| 2026-04-21 | 安全阀 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | — | $126 |
| 2026-04-21 | 电热电阻器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | — | $230 |
| 2026-04-21 | 紫外线红外线灯 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | — | $478 |