H.D. Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật H-D
68
进口笔数
0
出口笔数
$876.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311815439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KJ7XED |
| 成立日期 | 2012-06-02 |
| 联系地址 | Số 80 Đường số 17, KDC Bình Hưng, Ấp 2, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT H-D |
| 企业英文名称 | H-D TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80 Đường số 17, KDC Bình Hưng, Ấp 2, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +842837582272 |
| 传真 | 0837580993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $665.0K |
| 意大利 | 5 | $112.9K |
| 韩国 | 4 | $74.0K |
| 越南 | 3 | $19.9K |
| 印度 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Hongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $261.3K | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
| Cangzhou Mingze Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $135.0K | 阀门龙头、塑料封口件 |
| Siliconi Commerciale S.p.A. | 意大利 | 5 | $112.9K | 初级硅氧烷、其他化学制剂 |
| Wuhan Silicone All Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $77.3K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Nurichem Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $74.0K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| Hong Kong Aluminum Cans Ltd. | 中国 | 4 | $72.8K | 铝制容器≤300升、铝制气罐 |
| Guangdong Sihai Iron Printing & Tin Making Co., Ltd. | 中国 | 6 | $70.9K | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
| Guangzhou Wejing Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.9K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Greenmist Packaging International Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 铁钢罐<50升、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非农用喷雾器具 | CANGZHOU MINGZE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 非农用喷雾器具 | CANGZHOU MINGZE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-30 | 非农用喷雾器具 | CANGZHOU MINGZE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-30 | 非农用喷雾器具 | CANGZHOU MINGZE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 非农用喷雾器具 | CANGZHOU MINGZE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-03-30 | 非农用喷雾器具 | CANGZHOU MINGZE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-03-30 | 非农用喷雾器具 | CANGZHOU MINGZE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 初级硅氧烷 | WUHAN SILICONE ALL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-17 | 初级硅氧烷 | WUHAN SILICONE ALL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-13 | 钢铁容器<50升 | FOSHAN HONG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $610 |