Cong Thanh Trading & Transportation Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 465 笔 · 主营 其他渔猎用具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Công Thành

47
进口笔数
465
出口笔数
$60.0K
进口金额
$457.7K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
14
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $475 · 1 笔出口 $4.1K · 8 笔2023-11进口 $3.1K · 2 笔出口 $3.1K · 4 笔2023-12进口 $2.0K · 3 笔出口 $6.3K · 11 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $7.0K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 8 笔2024-03进口 $585 · 1 笔出口 $7.4K · 15 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.9K · 15 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.9K · 11 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.4K · 10 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.9K · 11 笔2024-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $4.0K · 10 笔2024-10进口 $673 · 1 笔出口 $6.2K · 12 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $12.6K · 13 笔2024-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $6.1K · 11 笔2025-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $4.0K · 8 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.8K · 11 笔2025-03进口 $3.2K · 3 笔出口 $5.4K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 11 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $42.2K · 23 笔2025-06进口 $746 · 1 笔出口 $37.1K · 14 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $39.2K · 14 笔2025-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $22.9K · 17 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $18.1K · 12 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $24.6K · 19 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $23.3K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 15 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $14.4K · 11 笔2026-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 7 笔2026-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $12.8K · 15 笔2026-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $11.0K · 12 笔2026-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $19.2K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $475 · 1 笔出口 $4.1K · 8 笔2023-11进口 $3.1K · 2 笔出口 $3.1K · 4 笔2023-12进口 $2.0K · 3 笔出口 $6.3K · 11 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $7.0K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 8 笔2024-03进口 $585 · 1 笔出口 $7.4K · 15 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.9K · 15 笔2024-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.9K · 11 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.4K · 10 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.9K · 11 笔2024-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $4.0K · 10 笔2024-10进口 $673 · 1 笔出口 $6.2K · 12 笔2024-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $12.6K · 13 笔2024-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $6.1K · 11 笔2025-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $4.0K · 8 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.8K · 11 笔2025-03进口 $3.2K · 3 笔出口 $5.4K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 11 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $42.2K · 23 笔2025-06进口 $746 · 1 笔出口 $37.1K · 14 笔2025-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $39.2K · 14 笔2025-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $22.9K · 17 笔2025-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $18.1K · 12 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $24.6K · 19 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $23.3K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 15 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $14.4K · 11 笔2026-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 7 笔2026-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $12.8K · 15 笔2026-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $11.0K · 12 笔2026-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $19.2K · 13 笔

工商档案

企业注册号0301434547
企查查编码QVNCD61G88
成立日期1995-08-25
联系地址Khu phố 4 Trường Sơn, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 10 đường 15, khu phố 30, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842838965402
邮箱kd@congthanh-forwarding.com
官网congthanhlgroup.com
传真0838964341
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321290油漆颜料
482110印刷标签
560900纱线及绳制品
400941增强橡胶软管
401699其他硫化橡胶制品
381400油漆溶剂
391510乙烯聚合物废料
732690其他钢铁制品
401019加强橡胶带
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
950790其他渔猎用具
401699其他硫化橡胶制品
950720鱼钩
681099其他水泥制品
691490其他陶瓷制品
732690其他钢铁制品
690721低吸水率瓷砖
091099其他香料
392690其他塑料制品
442019非热带木装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国42$50.5K
中国19$5.3K
韩国12$2.2K
印度11$792
越南4$510
比利时1$400
泰国1$175
墨西哥1$100
葡萄牙1$50
日本1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国416$383.6K
哥斯达黎加4$38.5K
越南30$26.8K
日本14$7.3K
澳大利亚1$710
菲律宾2$472
中国1$264

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Skirts Plus Corp.美国26$36.9K增强橡胶软管、油漆颜料
Skirst Plus Corporation美国16$17.0K油漆颜料、其他硫化橡胶制品
Skirst Plus Corporation中国5$3.1K其他无环多元羧酸、油漆颜料
Anhui I Sourcing International Co., Ltd.中国1$727其他烯烃聚合物、染料颜料
Skirts Plus Corp.韩国7$710油漆颜料、无机发光体
Skirst Plus Corporation韩国3$400油漆颜料
Skirts Plus Corp.比利时1$400丙烯酸/乙烯涂料
Skirts Plus Corp.印度1$250油漆颜料
ZHEJIANG LIFENG INDUSTRIAL CO., LIMITED中国1$180其他硫化橡胶制品
Skirts Plus Corporation越南1$125其他硫化橡胶制品、包覆橡胶绳

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Skirts Plus Corp.美国218$233.1K其他渔猎用具、其他硫化橡胶制品
Pradco Distribution Center美国24$32.4K其他渔猎用具、其他硫化橡胶制品
Strike King美国47$26.7K其他渔猎用具
Barlow's美国20$12.7K其他渔猎用具、其他硫化橡胶制品
Lure Parts Online美国21$11.6K其他渔猎用具、其他硫化橡胶制品
Nichols Lures美国19$10.8K其他渔猎用具
Duel Vietnam Inc.越南10$10.6K印刷标签、塑料包装箱
Smart & Choice Products Co., Ltd.中国台湾9$7.6K其他渔猎用具、鱼钩
Hideki Maeda日本10$5.4K其他渔猎用具、其他硫化橡胶制品
Do It Corp. Corporation美国9$4.7K其他渔猎用具、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24印刷标签Skirts Plus Corp.美国$336
2026-06-24油漆颜料Skirts Plus Corp.美国$11
2026-06-24油漆颜料Skirts Plus Corp.美国$5
2026-06-24油漆颜料Skirts Plus Corp.美国$300
2026-06-24油漆颜料Skirts Plus Corp.美国$27
2026-06-24油漆颜料Skirts Plus Corp.美国$300
2026-06-24印刷标签Skirts Plus Corp.美国$24
2026-06-24其他钢铁制品Skirts Plus Corp.美国$55
2026-06-24增强橡胶软管Skirts Plus Corp.美国$91
2026-06-24油漆颜料Skirts Plus Corp.美国$27

出口(共 465)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他硫化橡胶制品CTY TNHH SMART & CHOICE PRODUCTS美国$703
2026-06-26其他硫化橡胶制品Skirts Plus Corp.美国$128
2026-06-26其他硫化橡胶制品CTY TNHH SMART & CHOICE PRODUCTS美国$629
2026-06-26其他硫化橡胶制品CTY TNHH SMART & CHOICE PRODUCTS美国$788
2026-06-26其他硫化橡胶制品CTY TNHH SMART & CHOICE PRODUCTS美国$931
2026-06-26其他渔猎用具Skirts Plus Corp.美国$672
2026-06-26其他硫化橡胶制品CTY TNHH SMART & CHOICE PRODUCTS美国$666
2026-06-26其他硫化橡胶制品CTY TNHH SMART & CHOICE PRODUCTS美国$855
2026-06-26其他硫化橡胶制品CTY TNHH SMART & CHOICE PRODUCTS美国$796
2026-06-26其他硫化橡胶制品CTY TNHH SMART & CHOICE PRODUCTS美国$685

相关企业 · 同类产品

Cong Thanh Trading & Transportation Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →