Cong Thanh Trading & Transportation Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 440 笔 · 主营 其他渔猎用具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Công Thành
44
进口笔数
440
出口笔数
$55.5K
进口金额
$427.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
14
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301434547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD61G88 |
| 成立日期 | 1995-08-25 |
| 联系地址 | Khu phố 4 Trường Sơn, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 10 đường 15, khu phố 30, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838965402 |
| 邮箱 | kd@congthanh-forwarding.com |
| 官网 | congthanhlgroup.com |
| 传真 | 0838964341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 950720 | 鱼钩 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 091099 | 其他香料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $46.4K |
| 中国 | 18 | $5.1K |
| 韩国 | 11 | $1.9K |
| 印度 | 11 | $792 |
| 越南 | 4 | $510 |
| 比利时 | 1 | $400 |
| 泰国 | 1 | $175 |
| 墨西哥 | 1 | $100 |
| 葡萄牙 | 1 | $50 |
| 日本 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 391 | $353.4K |
| 哥斯达黎加 | 4 | $38.5K |
| 越南 | 30 | $26.8K |
| 日本 | 14 | $7.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $710 |
| 菲律宾 | 2 | $472 |
| 中国 | 1 | $264 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skirts Plus Corp. | 美国 | 24 | $32.5K | 增强橡胶软管、油漆颜料 |
| Skirst Plus Corporation | 美国 | 16 | $17.0K | 油漆颜料、其他硫化橡胶制品 |
| Skirst Plus Corporation | 中国 | 5 | $3.1K | 其他无环多元羧酸、油漆颜料 |
| Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $727 | 其他烯烃聚合物、染料颜料 |
| Skirts Plus Corp. | 韩国 | 7 | $710 | 油漆颜料、无机发光体 |
| Skirst Plus Corporation | 韩国 | 3 | $400 | 油漆颜料 |
| Skirts Plus Corp. | 比利时 | 1 | $400 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| Skirts Plus Corp. | 印度 | 1 | $250 | 油漆颜料 |
| Skirts Plus Corporation | 越南 | 1 | $125 | 其他硫化橡胶制品、包覆橡胶绳 |
| 9d0ff96583368582da275f1755d42e6f | 1 | $120 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skirts Plus Corp. | 美国 | 194 | $209.7K | 其他渔猎用具、其他硫化橡胶制品 |
| Pradco Distribution Center | 美国 | 24 | $32.4K | 其他渔猎用具、其他硫化橡胶制品 |
| Strike King | 美国 | 47 | $26.7K | 其他渔猎用具 |
| Barlow's | 美国 | 19 | $12.4K | 其他渔猎用具、其他硫化橡胶制品 |
| Lure Parts Online | 美国 | 21 | $11.6K | 其他渔猎用具、其他硫化橡胶制品 |
| Nichols Lures | 美国 | 19 | $10.8K | 其他渔猎用具 |
| Duel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.6K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料包装制品 |
| Smart & Choice Products Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.6K | 其他硫化橡胶制品 |
| Hideki Maeda | 日本 | 10 | $5.4K | 其他渔猎用具、其他硫化橡胶制品 |
| Do It Corp. Corporation | 美国 | 9 | $4.7K | 其他渔猎用具、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 纱线及绳制品 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $4 |
| 2026-04-13 | 油漆颜料 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 韩国 | $300 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $4 |
| 2026-04-13 | 油漆颜料 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 韩国 | $300 |
| 2026-04-13 | 纱线及绳制品 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $7 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $436 |
| 2026-04-13 | 油漆颜料 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $300 |
| 2026-04-13 | 油漆颜料 | — | 韩国 | $120 |
| 2026-04-13 | 纱线及绳制品 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $7 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $2 |
出口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $284 |
| 2026-04-27 | 其他渔猎用具 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $728 |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $768 |
| 2026-04-23 | 其他渔猎用具 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $512 |
| 2026-04-23 | 其他渔猎用具 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $568 |
| 2026-04-23 | 其他渔猎用具 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $104 |
| 2026-04-17 | 其他硫化橡胶制品 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $560 |
| 2026-04-17 | 其他硫化橡胶制品 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $208 |
| 2026-04-17 | 其他硫化橡胶制品 | SKIRTS PLUS CORP ORATION | 美国 | $512 |