NetSys Vietnam Technology Solutions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Netsys Việt Nam
8
进口笔数
9
出口笔数
$21.0K
进口金额
$147.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-12-29
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106831847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6NQ4WV |
| 成立日期 | 2015-04-23 |
| 联系地址 | Số 19 ngõ 133 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ NETSYS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NETSYS VIET NAM TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngõ 133 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0242888866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847170 | 存储单元 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $10.1K |
| 中国 | 6 | $6.2K |
| 泰国 | 1 | $4.4K |
| 中国香港 | 1 | $299 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $147.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEJING YIWANG HIGH TECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $14.6K | 存储单元 |
| Hangzhou Codewel New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.7K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| BEJING YIWANG HIGH TECH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 存储单元 |
| Hangzhou Codewel New Material Co., Ltd. | 1 | $1.1K | 自粘塑料卷、其他印刷机零件 | |
| Zhengzhou Huiguo Electronic Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $299 | 非CRT电脑显示器 |
| Bulion Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118 | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $78.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $69.0K | 其他电感器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 存储单元 | BEJING YIWANG HIGH TECH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-13 | 存储单元 | BEJING YIWANG HIGH TECH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $484 |
| 2026-04-13 | 存储单元 | BEJING YIWANG HIGH TECH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $484 |
| 2026-04-13 | 存储单元 | BEJING YIWANG HIGH TECH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODEWEL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | HANGZHOU CODEWEL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 存储单元 | BEJING YIWANG HIGH TECH TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2025-12-15 | 存储单元 | BEJING YIWANG HIGH TECH TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $239 |
| 2025-12-15 | 存储单元 | BEJING YIWANG HIGH TECH TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $248 |
| 2025-12-15 | 存储单元 | BEJING YIWANG HIGH TECH TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $1.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 存储单元 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $25.4K |
| 2025-12-19 | 存储单元 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $25.4K |
| 2024-01-09 | 存储单元 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-01-09 | 绝缘电线 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $135 |
| 2024-01-09 | 电气装置零件 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $224 |
| 2024-01-09 | 其他自动数据处理部件 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $347 |
| 2024-01-09 | 铝合金型材 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $193 |
| 2024-01-09 | 电气装置零件 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $70 |
| 2024-01-09 | 存储单元 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2024-01-09 | 其他自动数据处理部件 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $721 |