Quang Minh Investment Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHIệP QUANG MINH

100
进口笔数
1
出口笔数
$1.80M
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-06-07
最近出口
27
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $128.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $181.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.4K · 5 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $128.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $181.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $219.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.4K · 5 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109665281
企查查编码QVN26FT0KT
成立日期2021-06-10
联系地址Số nhà 67, ngõ 105, Đường Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH INVESTMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 67, ngõ 105, Đường Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话02439166555
邮箱Mst0109665281@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
841480其他气泵
842129液体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
841939工业干燥机
848420机械密封件
842199过滤净化器零件
841490泵及压缩机零件
848490垫片套装
848140安全阀

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$1.44M
美国11$136.0K
英国8$90.8K
德国9$55.1K
奥地利3$13.9K
芬兰3$13.6K
土耳其3$11.8K
比利时1$11.6K
法国2$11.4K
斯洛文尼亚6$9.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$17.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡34$1.07M气体过滤机械、其他气泵
Gardner Denver Pte. Ltd.新加坡10$133.6K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Terrasource Global Machinery Equipment (Beijing) Co., Ltd.中国8$111.4K矿物加工机零件、其他钢铁制品
HONGKONG HONGCHUAN TECHNOLOGY LTD中国香港7$110.4K液体过滤机械、气体过滤机械
Olymtech Technology Development Co., Ltd.中国3$100.8K其他气泵、气体过滤机械
Hangzhou Shanli Purify Equipment Corp.中国5$69.3K其他制冷设备、工业干燥机
Rehoboth International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国4$30.5K泵及压缩机零件、阀门龙头
Shandong Mingtian Machinery Group Joint Stock Co., Ltd.中国2$22.1K其他风扇、其他气泵
Jiangxi Qiansheng Compressor Co., Ltd.中国5$18.3K其他气泵、工业干燥机
Leobersdorfer Maschinenfabrik GmbH德国3$13.9K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ways Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$17.5K自粘塑料片、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23气体过滤机械OLYMTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$2.8K
2026-04-23液体过滤机械OLYMTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$280
2026-04-23液体过滤机械OLYMTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$280
2026-04-23液体过滤机械OLYMTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.9K
2026-04-23气体过滤机械OLYMTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$2.8K
2026-04-23液体过滤机械OLYMTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$1.9K
2026-04-22螺纹螺母TERRASOURCE GLOBAL MACHINERY EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD中国$306
2026-04-22螺纹螺母TERRASOURCE GLOBAL MACHINERY EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD中国$306
2026-04-22钢铁螺钉螺栓TERRASOURCE GLOBAL MACHINERY EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD中国$206
2026-04-22钢铁螺钉螺栓TERRASOURCE GLOBAL MACHINERY EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD中国$206

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-07气体过滤机械WAYS VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$17.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Investment Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →