Quang Minh Investment Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHIệP QUANG MINH
- 邮箱8
100
进口笔数
1
出口笔数
$1.80M
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-06-07
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109665281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26FT0KT |
| 成立日期 | 2021-06-10 |
| 联系地址 | Số nhà 67, ngõ 105, Đường Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH INVESTMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 67, ngõ 105, Đường Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 02439166555 |
| 邮箱 | Mst0109665281@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.44M |
| 美国 | 11 | $136.0K |
| 英国 | 8 | $90.8K |
| 德国 | 9 | $55.1K |
| 奥地利 | 3 | $13.9K |
| 芬兰 | 3 | $13.6K |
| 土耳其 | 3 | $11.8K |
| 比利时 | 1 | $11.6K |
| 法国 | 2 | $11.4K |
| 斯洛文尼亚 | 6 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $1.07M | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Gardner Denver Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $133.6K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Terrasource Global Machinery Equipment (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $111.4K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| HONGKONG HONGCHUAN TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 7 | $110.4K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
| Olymtech Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.8K | 其他气泵、气体过滤机械 |
| Hangzhou Shanli Purify Equipment Corp. | 中国 | 5 | $69.3K | 其他制冷设备、工业干燥机 |
| Rehoboth International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.5K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
| Shandong Mingtian Machinery Group Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 其他风扇、其他气泵 |
| Jiangxi Qiansheng Compressor Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.3K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Leobersdorfer Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 3 | $13.9K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ways Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.5K | 自粘塑料片、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | OLYMTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | OLYMTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | OLYMTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | OLYMTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | OLYMTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | OLYMTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | TERRASOURCE GLOBAL MACHINERY EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | TERRASOURCE GLOBAL MACHINERY EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | TERRASOURCE GLOBAL MACHINERY EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | TERRASOURCE GLOBAL MACHINERY EQUIPMENT (BEIJING) CO LTD | 中国 | $206 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 气体过滤机械 | WAYS VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17.5K |