Dai Viet General Trading & Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kinh Doanh Tổng Hợp Đại Việt
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$40.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105986654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUUU6SH |
| 成立日期 | 2012-09-07 |
| 联系地址 | Liền kề 59, Khu đô thị Hùng Vương, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KINH DOANH TỔNG HỢP ĐẠI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84972516759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $39.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $21.2K | 电热电阻器、其他钢铁制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $13.4K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH NIHON PLAST VIET NAM (2500624401) | 越南 | 2 | $3.9K | 自粘塑料卷、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM (2500702642) | 越南 | 3 | $1.1K | 非乙烯塑料袋、卫生纸 |
| CONG TY TNHH NIHON PLAST VIET NAM (2500624401) | 1 | $346 | 工业清洁制剂、1kg以下胶粘剂 | |
| CONG TY TNHH CONG NGHE THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM (2500702642) | 1 | $112 | 其他形状肥皂、零售清洁粉剂 | |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $92 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 剃刀 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-22 | 研磨粉/粒 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | — | $211 |
| 2026-04-22 | 剃刀 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-21 | 自粘纸板 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-21 | 聚烯烃绳缆 | CONG TY TNHH CONG NGHE THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM (2500702642) | 越南 | $17 |
| 2026-04-21 | 带套铅笔蜡笔 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-21 | 自粘纸板 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-21 | 带套铅笔蜡笔 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-21 | 清洁用布 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-21 | 聚烯烃绳缆 | ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17 |