Vinh Thanh Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Vĩnh Thành
- 邮箱2
8
进口笔数
11
出口笔数
$102.8K
进口金额
$123.0K
出口金额
2025-01-17
最近进口
2024-01-15
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312379016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJ042TE |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | 220/5 đường Âu Cơ, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA VĨNH THÀNH |
| 企业英文名称 | VINH THANH PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220/5 đường Âu Cơ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838600057 |
| 邮箱 | info@vinhthanhplastic.com |
| 传真 | +842839743029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $102.7K |
| 越南 | 1 | $80 |
| 菲律宾 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $93.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $29.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Yijiu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.8K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Ningbo Yinzhou Netrue International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| Zhangjiagang Jinhua Mold Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 非注塑模具、金属模具(非注塑) |
| Taizhou Shuanghao Plastic Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 塑料封口件、非注塑模具 |
| PARKER GROUP HK LTD | 中国香港 | 1 | $100 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Kore Design LLC | 美国 | 1 | $80 | 其他座椅 |
| Shanghai Longyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Earl Mark Jumalon | 菲律宾 | 1 | $50 | 其他座椅 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ziya Systems Corp. | 美国 | 5 | $93.7K | 其他吸尘器、其他塑料制品 |
| Reece Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $29.3K | 精炼铜管、不可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 其他塑料制品 | SHANGHAI LONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-09-19 | 其他化学制剂 | PARKER GROUP HK LTD | 中国 | $100 |
| 2024-09-09 | 其他座椅 | EARL MARK JUMALON | 菲律宾 | $50 |
| 2024-01-15 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG JINHUA MOLD.,LTD., | 中国 | $10.5K |
| 2024-01-08 | 吹塑机 | ZHANGJIAGANG YIJIU MACHINERY CO LTD | 中国 | $76.8K |
| 2024-01-02 | 非注塑模具 | NINGBO YINZHOU NETRUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-01-02 | 非注塑模具 | NINGBO YINZHOU NETRUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-12-01 | 其他座椅 | KORE DESIGN LLC | 越南 | $5 |
| 2023-12-01 | 其他座椅 | KORE DESIGN LLC | 越南 | $70 |
| 2023-12-01 | 其他座椅 | KORE DESIGN LLC | 越南 | $5 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 其他硫化橡胶制品 | ZIYA SYSTEMS CORP | 美国 | $2.5K |
| 2023-10-02 | STOOL 18.7 PRE-TEEN BLACK KORE STOOL BASE - BULK PACK,GREY KORE STOOL TOP - BULK PACK,GREY STOOL 18.7 PRE-TEEN GREY | ZIYA SYSTEMS, CORP | 美国 | $0 |
| 2023-09-30 | 其他座椅 | ZIYA SYSTEMS CORP | 美国 | $3.8K |
| 2023-09-30 | 其他座椅 | ZIYA SYSTEMS CORP | 美国 | $3.9K |
| 2023-09-30 | 汽车座椅零件 | ZIYA SYSTEMS CORP | 美国 | $2.3K |
| 2023-09-30 | 其他座椅 | ZIYA SYSTEMS CORP | 美国 | $8.1K |
| 2023-09-30 | 汽车座椅零件 | ZIYA SYSTEMS CORP | 美国 | $3.5K |
| 2023-09-30 | 其他座椅 | ZIYA SYSTEMS CORP | 美国 | $3.6K |
| 2023-09-22 | 塑料家用制品 | REECE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $14.7K |
| 2023-09-21 | 塑料家用制品 | REECE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $14.7K |