PHUC HUNG TRANSPORT & TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và VậN TảI PHúC HưNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$76.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201252279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYG8NN4 |
| 成立日期 | 2012-04-03 |
| 联系地址 | Số 139/193 Văn Cao, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG TRANSPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12/9, đường 40, Phố Đỗ Nhuận, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253744828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $76.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG CHUANCHENG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $76.9K | 聚乙烯袋、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ZHEJIANG CHUANCHENG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ZHEJIANG CHUANCHENG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ZHEJIANG CHUANCHENG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | ZHEJIANG CHUANCHENG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-01-15 | 聚乙烯袋 | ZHEJIANG CHUANCHENG PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.0K |