Nhat Huy Auto Electronic Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Tự ĐộNG NHấT HUY
39
进口笔数
4
出口笔数
$103.5K
进口金额
$33.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-01-15
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313163203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSW0GXQ |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | 313/8 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỰ ĐỘNG NHẤT HUY |
| 企业英文名称 | NHAT HUY AUTO ELECTRONIC TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 313/8 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937979708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $61.3K |
| 德国 | 11 | $19.0K |
| 意大利 | 6 | $9.3K |
| 马来西亚 | 1 | $4.3K |
| 中国台湾 | 4 | $3.1K |
| 瑞士 | 2 | $2.9K |
| 美国 | 1 | $950 |
| 荷兰 | 1 | $908 |
| 新加坡 | 1 | $777 |
| 日本 | 1 | $714 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $33.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0287b988f47b777a43cfd62cd00d7b38 | 6 | $26.1K | ||
| HY Tech Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.1K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 2 | $10.2K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 棉针织鞋袜、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、花岗岩制品 |
| Regas GmbH | 德国 | 1 | $6.4K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Agentur H. Willems Ahw | 德国 | 2 | $5.0K | 非泡沫橡胶密封件、液压气压阀门 |
| BCS Italia S.r.l. | 意大利 | 3 | $4.7K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| bfe50e1cc0584235ad35ef4037929e40 | 2 | $2.9K | ||
| ANCIND Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 1000伏以下保险丝、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakata Engineering Co., Ltd. | 日本 | 4 | $33.1K | 其他钢铁制品、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | HANGZHOU YUYU TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | HY TECH INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-12-23 | 铝电解电容 | HUNAN AIHUA GROUP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 铝电解电容 | HUNAN AIHUA GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 其他电气开关 | HY TECH INDUSTRIAL CO LTD | 瑞士 | $1.0K |
| 2025-12-02 | 其他电气开关 | HY TECH INDUSTRIAL CO LTD | 瑞士 | $1.0K |
| 2025-11-07 | 60伏以下继电器 | HY TECH INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $820 |
| 2025-11-07 | 60伏以下继电器 | HY TECH INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-07 | 750W以下交流电机 | HY TECH INDUSTRIAL CO LTD | 德国 | $312 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 电热电阻器 | NAKATA ENGINEERING CO LTD | 日本 | $985 |
| 2023-10-27 | 电气装置零件 | NAKATA ENGINEERING CO LTD | 日本 | $22.1K |
| 2023-07-19 | 电热电阻器 | NAKATA ENGINEERING CO LTD | 日本 | $600 |
| 2023-07-19 | 电气装置零件 | NAKATA ENGINEERING CO LTD | 日本 | $269 |
| 2023-04-06 | 高压控制板 | NAKATA ENGINEERING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-04-06 | 电气装置零件 | NAKATA ENGINEERING CO LTD | 日本 | $5.5K |
| 2023-04-06 | 电气装置零件 | NAKATA ENGINEERING CO LTD | 日本 | $2.5K |