Kieu Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 平衡机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KIềU THANH
21
进口笔数
0
出口笔数
$356.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300795370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DCTFF3 |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Ô số 11, lô 48, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KIỀU THANH |
| 企业英文名称 | KIEU THANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 11, lô 48, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84936396225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903110 | 平衡机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $356.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boten Testing Equipment (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $145.6K | 平衡机、测试台 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.1K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Qiteng Electronic Technology Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 热轧不锈钢板、钢铁卫浴器具 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Shandong Sanye Radiator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.5K | 土方机械零件、电力控制板 |
| Guangzhou Senyi Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 柴油机零件、液体气体测量仪 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Xingtai Boshuo Rubber Belt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $649 | V肋橡胶传动带(180-240cm)、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 静止变流器 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-03-03 | 静止变流器 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-12-26 | 柴油机零件 | GUANGZHOU SENYI CONTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-12-26 | 液体气体测量仪 | GUANGZHOU SENYI CONTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-04 | 平衡机 | QITENG ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-07-04 | 柴油机零件 | QITENG ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-04 | 自动控制仪器 | QITENG ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-05-16 | 安全阀 | QITENG ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-16 | 其他橡胶带 | QITENG ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-16 | 柴油机零件 | QITENG ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $9.4K |